Thời tiết tại Tampere, Phần Lan 🇫🇮
-8.0°C
cảm giác như -10.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tampere, Phần Lan vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampere, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Sương mù băng giá
-4.2°C
-11.9°C
-15.9°C
95%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
08:09 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-4.7°C
-12.8°C
-17.1°C
97%
6.5 kph
0.1 mm
0.0
08:06 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù băng giá
-6.0°C
-13.0°C
-17.8°C
95%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
08:03 AM
05:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-8.0°C
-11.6°C
-15.5°C
94%
12.2 kph
1.2 mm
0.0
08:00 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-6.9°C
-10.8°C
-13.6°C
91%
10.1 kph
0.3 mm
0.0
07:57 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-7.7°C
-13.7°C
-17.6°C
92%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-3.3°C
-10.3°C
-18.2°C
96%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
07:51 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tampere, Phần Lan 🇫🇮
Sunday, February 15, 2026
-2.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-15.0°C
-19.0°C
22
-15.0°
↑
5.0 km/h
23
-16.0°
↑
5.0 km/h
-16.0°
↑
5.0 km/h
1
-17.0°
↑
4.0 km/h
2
-17.0°
↑
4.0 km/h
3
-17.0°
↑
5.0 km/h
4
-17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
-17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
-17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
-15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
-16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
-14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
-11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
-8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
-6.0°
↑
6.0 km/h
13
-5.0°
↑
6.0 km/h
14
-5.0°
↑
5.0 km/h
15
-5.0°
↑
4.0 km/h
16
-7.0°
↑
4.0 km/h
17
-11.0°
↑
5.0 km/h
18
-13.0°
↑
5.0 km/h
19
-14.0°
↑
5.0 km/h
20
-15.0°
↑
5.0 km/h
21
-15.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampere, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |