Thời tiết tại Tampere, Phần Lan 🇫🇮
2.1°C
cảm giác như -1.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tampere, Phần Lan vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampere, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
6.9°C
3.9°C
1.0°C
87%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
06:45 AM
08:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
3.7°C
0.9°C
72%
8.3 kph
0.2 mm
0.0
06:42 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.5°C
1.4°C
-0.6°C
95%
10.8 kph
4.0 mm
0.0
06:39 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.2°C
0.9°C
88%
20.9 kph
2.4 mm
0.0
06:35 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
2.4°C
1.3°C
89%
21.2 kph
2.9 mm
0.0
06:32 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
2.3°C
1.3°C
89%
21.2 kph
0.6 mm
1.0
06:29 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tampere, Phần Lan 🇫🇮
Thursday, April 02, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
2
2.0°
↑
14.0 km/h
3
2.0°
↑
14.0 km/h
4
2.0°
↑
13.0 km/h
5
2.0°
↑
13.0 km/h
6
1.0°
↑
12.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
13.0 km/h
10
3.0°
↑
13.0 km/h
11
4.0°
↑
12.0 km/h
12
5.0°
↑
12.0 km/h
13
6.0°
↑
14.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
7.0°
↑
11.0 km/h
16
7.0°
↑
12.0 km/h
17
6.0°
↑
12.0 km/h
18
6.0°
↑
12.0 km/h
19
5.0°
↑
11.0 km/h
20
5.0°
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
9.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampere, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |