Thời tiết tại Tampere, Phần Lan 🇫🇮
6.2°C
cảm giác như 1.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tampere, Phần Lan vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tampere, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Có mây
8.0°C
5.1°C
2.4°C
74%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
6.1°C
5.2°C
3.8°C
90%
24.1 kph
9.9 mm
0.0
06:46 AM
06:24 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
5.9°C
4.1°C
84%
24.1 kph
1.6 mm
0.0
06:43 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
3.6°C
1.6°C
79%
17.6 kph
0.4 mm
0.0
06:39 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
2.6°C
-0.1°C
85%
14.4 kph
0.2 mm
0.0
06:36 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
7.2°C
1.3°C
-1.0°C
83%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
U ám
5.0°C
2.8°C
0.9°C
84%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
06:37 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Tampere, Phần Lan 🇫🇮
Friday, March 13, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
21
5.0°
↑
29.0 km/h
22
5.0°
↑
28.0 km/h
23
5.0°
↑
26.0 km/h
6.0°
↑
24.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
5.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
3
5.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
4
4.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
5
4.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
6
4.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
7
4.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
8
4.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
9
4.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
10
5.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
11
5.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
12
5.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
13
5.0°
1.0 mm
↑
15.0 km/h
14
5.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
15
5.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
16
6.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
17
6.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
6.0°
↑
17.0 km/h
20
6.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tampere, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |