Thời tiết tại Pori, Phần Lan 🇫🇮
10.3°C
cảm giác như 8.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pori, Phần Lan vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pori, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Có mây
4.7°C
2.1°C
-0.5°C
89%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
2.9°C
0.9°C
92%
18.7 kph
0.2 mm
0.0
07:03 AM
06:24 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.4°C
2.8°C
89%
22.7 kph
1.2 mm
0.0
07:00 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
U ám
7.7°C
4.7°C
2.5°C
76%
34.9 kph
0.1 mm
0.0
06:57 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.0°C
1.1°C
86%
25.6 kph
4.2 mm
1.0
06:54 AM
06:32 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
U ám
4.3°C
2.1°C
0.5°C
87%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
U ám
5.0°C
2.7°C
0.6°C
87%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pori, Phần Lan 🇫🇮
Tuesday, March 10, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
18
3.0°
↑
16.0 km/h
19
2.0°
↑
16.0 km/h
20
2.0°
↑
15.0 km/h
21
2.0°
↑
14.0 km/h
22
1.0°
↑
14.0 km/h
23
1.0°
↑
13.0 km/h
1.0°
↑
12.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
2.0°
↑
14.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
4.0°
↑
12.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
4.0°
↑
13.0 km/h
15
5.0°
↑
16.0 km/h
16
5.0°
↑
16.0 km/h
17
5.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pori, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |