Thời tiết tại Pori, Phần Lan 🇫🇮
-7.0°C
cảm giác như -12.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pori, Phần Lan vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pori, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
-4.9°C
-8.8°C
-10.6°C
91%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:14 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-5.4°C
-9.4°C
-11.6°C
92%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:11 AM
05:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-7.1°C
-9.9°C
-13.6°C
91%
13.0 kph
1.5 mm
0.0
08:08 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-6.5°C
-8.0°C
-9.0°C
93%
9.7 kph
3.1 mm
0.0
08:05 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-6.9°C
-10.7°C
-13.5°C
91%
14.4 kph
0.3 mm
1.0
08:02 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-2.7°C
-9.1°C
97%
19.4 kph
3.2 mm
1.0
07:59 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-9.5°C
-11.0°C
-16.6°C
93%
21.2 kph
0.6 mm
1.0
07:56 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pori, Phần Lan 🇫🇮
Monday, February 16, 2026
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-13.0°C
12
-5.0°
↑
12.0 km/h
13
-5.0°
↑
12.0 km/h
14
-5.0°
↑
11.0 km/h
15
-5.0°
↑
9.0 km/h
16
-6.0°
↑
8.0 km/h
17
-8.0°
↑
8.0 km/h
18
-9.0°
↑
9.0 km/h
19
-10.0°
↑
9.0 km/h
20
-10.0°
↑
9.0 km/h
21
-10.0°
↑
9.0 km/h
22
-10.0°
↑
9.0 km/h
23
-10.0°
↑
9.0 km/h
-10.0°
↑
9.0 km/h
1
-10.0°
↑
8.0 km/h
2
-10.0°
↑
9.0 km/h
3
-10.0°
↑
9.0 km/h
4
-11.0°
↑
9.0 km/h
5
-11.0°
↑
9.0 km/h
6
-12.0°
↑
9.0 km/h
7
-12.0°
↑
10.0 km/h
8
-12.0°
↑
9.0 km/h
9
-11.0°
↑
9.0 km/h
10
-10.0°
↑
9.0 km/h
11
-8.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pori, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |