Thời tiết tại Pori, Phần Lan 🇫🇮
3.2°C
cảm giác như 0.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pori, Phần Lan vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pori, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
3.3°C
2.5°C
92%
20.9 kph
0.5 mm
0.0
06:53 AM
08:21 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
5.4°C
2.2°C
-0.1°C
67%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
2.0°C
-0.3°C
81%
16.2 kph
3.7 mm
0.0
06:47 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.6°C
1.3°C
88%
28.4 kph
4.6 mm
0.0
06:43 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
2.0°C
0.9°C
90%
28.1 kph
3.0 mm
0.0
06:40 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
1.2°C
0.3°C
88%
30.2 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
08:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
3.9°C
0.8°C
-2.0°C
61%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pori, Phần Lan 🇫🇮
Thursday, April 02, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
20
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
2.0°
↑
11.0 km/h
23
2.0°
↑
10.0 km/h
2.0°
↑
9.0 km/h
1
2.0°
↑
8.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
0.0°
↑
7.0 km/h
5
0.0°
↑
6.0 km/h
6
0.0°
↑
6.0 km/h
7
-0.0°
↑
6.0 km/h
8
1.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
6.0 km/h
10
3.0°
↑
7.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
4.0°
↑
8.0 km/h
13
5.0°
↑
8.0 km/h
14
5.0°
↑
10.0 km/h
15
5.0°
↑
10.0 km/h
16
5.0°
↑
12.0 km/h
17
4.0°
↑
11.0 km/h
18
4.0°
↑
10.0 km/h
19
3.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pori, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |