Thời tiết tại Pori, Phần Lan 🇫🇮
-2.9°C
cảm giác như -5.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pori, Phần Lan vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pori, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
2.2°C
0.0°C
86%
16.2 kph
2.6 mm
0.0
06:47 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
5.9°C
2.7°C
1.1°C
87%
31.7 kph
6.9 mm
0.0
06:43 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
1.7°C
1.6°C
1.2°C
94%
32.0 kph
4.2 mm
0.0
06:40 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
2.2°C
0.9°C
84%
27.4 kph
0.3 mm
0.0
06:37 AM
08:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
4.4°C
0.2°C
-2.5°C
64%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
4.6°C
0.8°C
-2.4°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
08:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
4.2°C
0.7°C
-2.6°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
08:42 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Pori, Phần Lan 🇫🇮
Saturday, April 04, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
3
0.0°
↑
6.0 km/h
4
0.0°
↑
6.0 km/h
5
0.0°
↑
7.0 km/h
6
0.0°
↑
7.0 km/h
7
0.0°
↑
8.0 km/h
8
1.0°
↑
10.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
4.0°
↑
13.0 km/h
12
4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
15
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
4.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
18
3.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
19
3.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
20
2.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
21
2.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
22
2.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
23
2.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
2.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pori, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |