Thời tiết tại Jyväskylä, Phần Lan 🇫🇮
-0.9°C
cảm giác như -3.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jyväskylä, Phần Lan vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jyväskylä, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
U ám
3.9°C
0.2°C
-4.0°C
93%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Sương mù
2.5°C
1.2°C
-0.5°C
95%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
06:49 AM
06:07 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
2.4°C
1.4°C
94%
20.2 kph
0.2 mm
0.0
06:45 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
U ám
6.4°C
3.9°C
1.3°C
81%
29.2 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.5°C
3.4°C
87%
25.6 kph
0.4 mm
2.0
06:39 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
1.7°C
1.0°C
-0.7°C
94%
13.0 kph
2.2 mm
1.0
06:35 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
U ám
3.2°C
0.7°C
-1.7°C
86%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jyväskylä, Phần Lan 🇫🇮
Tuesday, March 10, 2026
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
5
-4.0°
↑
9.0 km/h
6
-3.0°
↑
9.0 km/h
7
-3.0°
↑
11.0 km/h
8
-2.0°
↑
14.0 km/h
9
-0.0°
↑
15.0 km/h
10
1.0°
↑
13.0 km/h
11
2.0°
↑
13.0 km/h
12
2.0°
↑
13.0 km/h
13
3.0°
↑
14.0 km/h
14
3.0°
↑
14.0 km/h
15
4.0°
↑
13.0 km/h
16
4.0°
↑
12.0 km/h
17
4.0°
↑
11.0 km/h
18
2.0°
↑
9.0 km/h
19
2.0°
↑
13.0 km/h
20
2.0°
↑
14.0 km/h
21
1.0°
↑
14.0 km/h
22
1.0°
↑
14.0 km/h
23
0.0°
↑
14.0 km/h
-0.0°
↑
14.0 km/h
1
-0.0°
↑
14.0 km/h
2
-0.0°
↑
14.0 km/h
3
-0.0°
↑
14.0 km/h
4
0.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jyväskylä, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |