Thời tiết tại Hämeenlinna, Phần Lan 🇫🇮
2.1°C
cảm giác như -1.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hämeenlinna, Phần Lan vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hämeenlinna, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
8.7°C
4.5°C
1.0°C
83%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
06:43 AM
08:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
3.3°C
2.4°C
95%
7.6 kph
1.3 mm
0.0
06:40 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.2°C
1.3°C
97%
8.3 kph
3.7 mm
0.0
06:37 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
2.3°C
0.8°C
87%
21.2 kph
3.7 mm
0.0
06:34 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.6°C
1.3°C
87%
20.5 kph
1.5 mm
0.0
06:30 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
2.1°C
1.1°C
92%
20.5 kph
1.4 mm
1.0
06:27 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hämeenlinna, Phần Lan 🇫🇮
Thursday, April 02, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
2
2.0°
↑
14.0 km/h
3
2.0°
↑
14.0 km/h
4
2.0°
↑
14.0 km/h
5
2.0°
↑
13.0 km/h
6
1.0°
↑
13.0 km/h
7
1.0°
↑
13.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
13.0 km/h
10
4.0°
↑
14.0 km/h
11
6.0°
↑
13.0 km/h
12
7.0°
↑
14.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
8.0°
↑
13.0 km/h
16
8.0°
↑
13.0 km/h
17
7.0°
↑
12.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
8.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
4.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hämeenlinna, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |