Thời tiết tại Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
2.2°C
cảm giác như 1.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lappeenranta, Phần Lan vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
2.6°C
1.6°C
95%
11.2 kph
3.1 mm
0.0
06:22 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
2.0°C
0.9°C
93%
23.8 kph
3.5 mm
0.0
06:19 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.1°C
0.9°C
89%
26.6 kph
3.9 mm
0.0
06:15 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
1.4°C
-1.2°C
91%
32.4 kph
2.2 mm
0.0
06:12 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
2.2°C
-1.1°C
-3.2°C
64%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
1.6°C
-0.2°C
-1.4°C
61%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
2.0°C
-1.4°C
-3.9°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
08:15 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
Saturday, April 04, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
3
3.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
4
2.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
5
2.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
6
2.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
7
2.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
8
2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
2.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
11
3.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
12
3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
4.0°
↑
11.0 km/h
18
4.0°
↑
11.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
2.0°
↑
11.0 km/h
22
3.0°
↑
11.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
1.0°
↑
10.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |