Thời tiết tại Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
5.2°C
cảm giác như 1.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lappeenranta, Phần Lan vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
U ám
4.4°C
2.6°C
-0.2°C
88%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
06:31 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
5.8°C
4.7°C
3.8°C
87%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
06:28 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
5.5°C
3.7°C
1.7°C
79%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
06:25 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
2.2°C
2.3°C
1.5°C
93%
23.0 kph
3.0 mm
0.0
06:21 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
2.5°C
2.0°C
1.5°C
94%
11.5 kph
2.5 mm
0.0
06:18 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Sương mù
5.7°C
0.9°C
-1.5°C
87%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Có mây
5.1°C
2.4°C
0.9°C
83%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:19 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
Friday, March 13, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
21
4.0°
↑
22.0 km/h
22
4.0°
↑
23.0 km/h
23
4.0°
↑
23.0 km/h
4.0°
↑
22.0 km/h
1
4.0°
↑
22.0 km/h
2
4.0°
↑
21.0 km/h
3
4.0°
↑
20.0 km/h
4
4.0°
↑
20.0 km/h
5
4.0°
↑
21.0 km/h
6
4.0°
↑
21.0 km/h
7
4.0°
↑
21.0 km/h
8
4.0°
↑
20.0 km/h
9
4.0°
↑
21.0 km/h
10
5.0°
↑
22.0 km/h
11
5.0°
↑
22.0 km/h
12
5.0°
↑
21.0 km/h
13
6.0°
↑
20.0 km/h
14
6.0°
↑
19.0 km/h
15
6.0°
↑
19.0 km/h
16
6.0°
↑
19.0 km/h
17
5.0°
↑
19.0 km/h
18
5.0°
↑
19.0 km/h
19
5.0°
↑
19.0 km/h
20
5.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |