Thời tiết tại Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
-0.9°C
cảm giác như -4.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lappeenranta, Phần Lan vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.3 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
7.8°C
3.8°C
-0.0°C
80%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
06:28 AM
07:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
3.9°C
2.4°C
93%
9.7 kph
4.1 mm
0.0
06:25 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.2°C
1.6°C
93%
10.4 kph
4.4 mm
0.0
06:22 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
1.9°C
0.7°C
90%
15.5 kph
0.6 mm
0.0
06:19 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
2.6°C
0.8°C
86%
23.4 kph
3.6 mm
1.0
06:15 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
2.1°C
1.3°C
93%
24.5 kph
1.8 mm
1.0
06:12 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
Thursday, April 02, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
2
0.0°
↑
12.0 km/h
3
0.0°
↑
12.0 km/h
4
0.0°
↑
13.0 km/h
5
0.0°
↑
13.0 km/h
6
-0.0°
↑
14.0 km/h
7
-0.0°
↑
14.0 km/h
8
1.0°
↑
14.0 km/h
9
2.0°
↑
16.0 km/h
10
4.0°
↑
17.0 km/h
11
6.0°
↑
17.0 km/h
12
7.0°
↑
17.0 km/h
13
7.0°
↑
18.0 km/h
14
8.0°
↑
18.0 km/h
15
8.0°
↑
18.0 km/h
16
8.0°
↑
18.0 km/h
17
7.0°
↑
17.0 km/h
18
7.0°
↑
14.0 km/h
19
6.0°
↑
12.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |