Thời tiết tại Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
-9.8°C
cảm giác như -13.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lappeenranta, Phần Lan vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Sương mù
-10.5°C
-17.9°C
-22.7°C
93%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
04:54 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-7.7°C
-15.0°C
-18.7°C
98%
5.4 kph
0.2 mm
0.0
07:47 AM
04:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù băng giá
-7.4°C
-15.4°C
-19.6°C
97%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-7.0°C
-12.9°C
-18.4°C
93%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-8.0°C
-10.8°C
-16.4°C
95%
16.2 kph
2.6 mm
0.0
07:38 AM
05:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa
-8.5°C
-9.3°C
-12.0°C
92%
19.1 kph
1.3 mm
1.0
07:35 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-7.2°C
-13.6°C
-20.4°C
95%
9.7 kph
0.1 mm
1.0
07:32 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
Sunday, February 15, 2026
-5.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
22
-19.0°
↑
5.0 km/h
23
-19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
-19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
-19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
-18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
-18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
-18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
-18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
-18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
-18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
-18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
-16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
-13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
-10.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
-9.0°
↑
2.0 km/h
13
-8.0°
↑
3.0 km/h
14
-8.0°
↑
1.0 km/h
15
-8.0°
↑
1.0 km/h
16
-10.0°
↑
2.0 km/h
17
-13.0°
↑
2.0 km/h
18
-15.0°
↑
2.0 km/h
19
-16.0°
↑
1.0 km/h
20
-16.0°
↑
3.0 km/h
21
-17.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |