Thời tiết tại Narva, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
4.8°C
cảm giác như 3.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Narva, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Narva, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
9.3°C
4.6°C
0.4°C
69%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.4°C
3.6°C
92%
9.4 kph
1.8 mm
0.0
06:28 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
6.5°C
4.1°C
2.5°C
87%
13.0 kph
5.3 mm
0.0
06:25 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.9°C
1.9°C
89%
14.8 kph
1.7 mm
0.0
06:22 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.8°C
1.9°C
85%
22.7 kph
4.9 mm
1.0
06:19 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.4°C
1.3°C
0.9°C
97%
15.5 kph
2.1 mm
1.0
06:16 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết thổi mạnh
0.9°C
0.1°C
-1.1°C
80%
28.1 kph
0.3 mm
1.0
06:13 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Narva, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Thursday, April 02, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
21
4.0°
↑
6.0 km/h
22
4.0°
↑
6.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
7
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
5.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
10
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
5.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
5.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
4.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
20
4.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Narva, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |