Thời tiết tại Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-10.9°C
cảm giác như -15.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
-6.5°C
-11.4°C
-15.3°C
89%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-7.1°C
-10.5°C
-12.9°C
83%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-6.3°C
-9.4°C
-13.3°C
93%
11.9 kph
2.0 mm
0.0
07:45 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-4.1°C
-6.5°C
-8.8°C
87%
21.2 kph
0.6 mm
0.0
07:42 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.3°C
-4.7°C
-12.3°C
94%
24.5 kph
2.6 mm
0.0
07:39 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù băng giá
-5.9°C
-9.1°C
-14.7°C
91%
20.5 kph
3.0 mm
1.0
07:37 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.2°C
-2.0°C
-7.8°C
96%
24.8 kph
1.7 mm
1.0
07:34 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Tuesday, February 17, 2026
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-14.0°C
12
-8.0°
↑
9.0 km/h
13
-7.0°
↑
8.0 km/h
14
-7.0°
↑
7.0 km/h
15
-6.0°
↑
8.0 km/h
16
-7.0°
↑
10.0 km/h
17
-9.0°
↑
9.0 km/h
18
-10.0°
↑
9.0 km/h
19
-11.0°
↑
10.0 km/h
20
-11.0°
↑
12.0 km/h
21
-11.0°
↑
12.0 km/h
22
-12.0°
↑
11.0 km/h
23
-12.0°
↑
11.0 km/h
-12.0°
↑
11.0 km/h
1
-13.0°
↑
11.0 km/h
2
-13.0°
↑
12.0 km/h
3
-13.0°
↑
13.0 km/h
4
-12.0°
↑
13.0 km/h
5
-12.0°
↑
14.0 km/h
6
-12.0°
↑
14.0 km/h
7
-12.0°
↑
15.0 km/h
8
-12.0°
↑
16.0 km/h
9
-12.0°
↑
16.0 km/h
10
-11.0°
↑
16.0 km/h
11
-10.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |