Thời tiết tại Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
3.3°C
cảm giác như 1.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
5.3°C
2.3°C
-0.4°C
81%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
08:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Sương mù
4.9°C
2.0°C
-0.3°C
89%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
06:44 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
4.1°C
2.0°C
-0.3°C
90%
23.4 kph
5.9 mm
0.0
06:41 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
3.1°C
1.4°C
84%
26.6 kph
1.8 mm
0.0
06:38 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.7°C
1.4°C
86%
31.3 kph
2.7 mm
1.0
06:35 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
1.5°C
0.8°C
89%
24.8 kph
0.8 mm
1.0
06:33 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết nhẹ
1.7°C
0.8°C
-0.8°C
78%
29.5 kph
0.5 mm
1.0
06:30 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Friday, April 03, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
0.0°
↑
7.0 km/h
1
0.0°
↑
8.0 km/h
2
0.0°
↑
8.0 km/h
3
0.0°
↑
8.0 km/h
4
0.0°
↑
8.0 km/h
5
-0.0°
↑
8.0 km/h
6
-0.0°
↑
8.0 km/h
7
-0.0°
↑
8.0 km/h
8
1.0°
↑
7.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
3.0°
↑
9.0 km/h
11
3.0°
↑
10.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
5.0°
↑
11.0 km/h
17
5.0°
↑
10.0 km/h
18
4.0°
↑
9.0 km/h
19
4.0°
↑
7.0 km/h
20
2.0°
↑
7.0 km/h
21
1.0°
↑
7.0 km/h
22
1.0°
↑
8.0 km/h
23
1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |