Thời tiết tại Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-1.8°C
cảm giác như -3.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 983.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.2°C
-3.6°C
-5.4°C
94%
29.5 kph
7.7 mm
0.0
09:10 AM
03:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.4°C
-2.8°C
-8.0°C
93%
14.4 kph
4.1 mm
0.0
09:10 AM
03:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
-5.4°C
-7.9°C
-10.4°C
95%
11.2 kph
0.3 mm
0.0
09:09 AM
03:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.8°C
-7.5°C
-10.4°C
91%
8.6 kph
0.3 mm
0.0
09:08 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-3.8°C
-7.0°C
-9.8°C
88%
12.6 kph
0.8 mm
0.0
09:08 AM
03:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-3.7°C
-7.2°C
-10.7°C
91%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
09:07 AM
03:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-6.7°C
-9.0°C
-12.0°C
90%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
09:06 AM
03:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Friday, January 02, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
23
-1.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
-0.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
1
0.0°
1.0 mm
↑
13.0 km/h
2
0.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
3
0.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
4
-1.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
5
-2.0°
↑
13.0 km/h
6
-3.0°
↑
13.0 km/h
7
-4.0°
↑
13.0 km/h
8
-4.0°
↑
13.0 km/h
9
-3.0°
↑
14.0 km/h
10
-2.0°
↑
14.0 km/h
11
-2.0°
↑
14.0 km/h
12
-2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
-1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
-2.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
15
-2.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
16
-2.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
17
-2.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
18
-3.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
-4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
-6.0°
↑
10.0 km/h
21
-7.0°
↑
10.0 km/h
22
-8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |