Thời tiết tại Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
2.2°C
cảm giác như -0.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
3.5°C
2.0°C
-0.3°C
92%
26.3 kph
6.3 mm
0.0
06:41 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
3.3°C
1.3°C
84%
32.4 kph
0.9 mm
0.0
06:38 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.9°C
1.5°C
83%
39.6 kph
4.8 mm
0.0
06:35 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.1°C
1.2°C
92%
24.8 kph
1.6 mm
0.0
06:33 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
2.4°C
0.5°C
-1.3°C
74%
28.1 kph
0.2 mm
1.0
06:30 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
3.5°C
0.3°C
-2.2°C
61%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
3.3°C
-0.4°C
-3.4°C
60%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
08:23 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Saturday, April 04, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
3
1.0°
↑
9.0 km/h
4
-0.0°
↑
9.0 km/h
5
-0.0°
↑
10.0 km/h
6
0.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
1.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
1.0°
↑
13.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
2.0°
↑
14.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
3.0°
↑
18.0 km/h
13
4.0°
↑
21.0 km/h
14
3.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
15
3.0°
1.6 mm
↑
22.0 km/h
16
2.0°
2.2 mm
↑
20.0 km/h
17
2.0°
0.8 mm
↑
25.0 km/h
18
2.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
3.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
21
2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
22
2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
23
2.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pärnu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |