Thời tiết tại Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-7.9°C
cảm giác như -10.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-6.4°C
-13.7°C
-18.1°C
97%
6.1 kph
0.2 mm
0.0
07:44 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-7.4°C
-14.3°C
-20.2°C
94%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-7.5°C
-10.3°C
-15.8°C
90%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-6.6°C
-10.6°C
-16.0°C
95%
14.0 kph
2.3 mm
0.0
07:36 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-5.1°C
-8.5°C
-10.3°C
91%
20.5 kph
0.6 mm
1.0
07:33 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
0.4°C
-3.2°C
-11.7°C
96%
13.3 kph
0.8 mm
1.0
07:31 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
0.7°C
-0.3°C
-2.6°C
98%
15.1 kph
0.6 mm
1.0
07:28 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Monday, February 16, 2026
-4.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-17.0°C
-21.0°C
4
-17.0°
↑
4.0 km/h
5
-17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
-17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
-16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
-15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
-13.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
-10.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
-9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
-8.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
-7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14
-6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
-6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
-8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
-11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
-14.0°
↑
5.0 km/h
19
-16.0°
↑
5.0 km/h
20
-17.0°
↑
4.0 km/h
21
-18.0°
↑
4.0 km/h
22
-18.0°
↑
4.0 km/h
23
-18.0°
↑
4.0 km/h
-18.0°
↑
3.0 km/h
1
-19.0°
↑
3.0 km/h
2
-19.0°
↑
4.0 km/h
3
-19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |