Thời tiết tại Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
2.4°C
cảm giác như 0.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
10.7°C
5.3°C
0.2°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:57 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
9.5°C
4.9°C
0.4°C
73%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
06:35 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
4.0°C
0.8°C
80%
18.4 kph
3.6 mm
0.0
06:32 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
3.5°C
2.1°C
83%
19.4 kph
1.0 mm
0.0
06:29 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.4°C
2.2°C
82%
28.4 kph
4.4 mm
1.0
06:27 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
1.7°C
1.1°C
93%
21.2 kph
2.1 mm
1.0
06:24 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết nhẹ
1.3°C
0.5°C
-1.2°C
85%
26.3 kph
0.7 mm
1.0
06:21 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Friday, April 03, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
3.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
8.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
2.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
9.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
0.0°
↑
8.0 km/h
7
0.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
8.0 km/h
9
4.0°
↑
11.0 km/h
10
6.0°
↑
11.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
9.0°
↑
14.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
9.0°
↑
14.0 km/h
17
8.0°
↑
13.0 km/h
18
8.0°
↑
12.0 km/h
19
7.0°
↑
9.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
3.0 km/h
23
3.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tartu, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.75 µg/m³ |