Thời tiết tại Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
2.1°C
cảm giác như -0.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.4°C
1.5°C
83%
17.3 kph
2.2 mm
0.0
06:28 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.8°C
1.8°C
89%
30.2 kph
1.5 mm
0.0
06:26 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
3.4°C
1.4°C
82%
35.6 kph
2.4 mm
0.0
06:23 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.2°C
1.3°C
0.6°C
96%
34.9 kph
4.5 mm
0.0
06:20 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Tuyết thổi mạnh
1.4°C
-0.6°C
-2.0°C
77%
40.7 kph
0.8 mm
1.0
06:17 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
0.4°C
-0.4°C
-1.1°C
66%
33.8 kph
0.1 mm
2.0
06:14 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
0.6°C
-1.2°C
-2.7°C
63%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
08:15 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Saturday, April 04, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
6
3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
7
3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
3.0°
↑
13.0 km/h
10
4.0°
↑
13.0 km/h
11
5.0°
↑
13.0 km/h
12
5.0°
↑
14.0 km/h
13
6.0°
↑
14.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
5.0°
↑
16.0 km/h
17
5.0°
↑
14.0 km/h
18
5.0°
↑
14.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
3.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
21
2.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
22
2.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
23
2.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
2.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |