Thời tiết tại Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-14.1°C
cảm giác như -18.5°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 42% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Sương mù băng giá
-7.1°C
-11.8°C
-14.9°C
96%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
07:45 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù băng giá
-7.1°C
-11.7°C
-15.1°C
95%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
05:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-6.6°C
-8.9°C
-11.6°C
87%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-7.2°C
-9.1°C
-12.6°C
95%
18.0 kph
2.5 mm
0.0
07:37 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa
-7.7°C
-8.4°C
-9.7°C
93%
24.5 kph
1.4 mm
1.0
07:34 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.4°C
-4.8°C
-11.8°C
95%
13.0 kph
0.1 mm
1.0
07:31 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.2°C
-2.2°C
-5.5°C
97%
13.3 kph
0.6 mm
1.0
07:29 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Monday, February 16, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
4
-14.0°
↑
6.0 km/h
5
-14.0°
↑
5.0 km/h
6
-15.0°
↑
5.0 km/h
7
-15.0°
↑
5.0 km/h
8
-15.0°
↑
5.0 km/h
9
-12.0°
↑
4.0 km/h
10
-10.0°
↑
4.0 km/h
11
-9.0°
↑
4.0 km/h
12
-8.0°
↑
2.0 km/h
13
-7.0°
↑
1.0 km/h
14
-7.0°
↑
3.0 km/h
15
-7.0°
↑
4.0 km/h
16
-8.0°
↑
5.0 km/h
17
-10.0°
↑
5.0 km/h
18
-12.0°
↑
5.0 km/h
19
-12.0°
↑
5.0 km/h
20
-13.0°
↑
5.0 km/h
21
-13.0°
↑
5.0 km/h
22
-14.0°
↑
5.0 km/h
23
-14.0°
↑
5.0 km/h
-14.0°
↑
5.0 km/h
1
-14.0°
↑
5.0 km/h
2
-14.0°
↑
5.0 km/h
3
-14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |