Thời tiết tại Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
4.7°C
cảm giác như 2.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
4.7°C
2.5°C
0.8°C
81%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
07:54 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
4.3°C
0.8°C
75%
15.1 kph
0.2 mm
1.0
06:34 AM
07:56 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
3.7°C
2.2°C
92%
13.0 kph
1.0 mm
0.0
06:31 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
7.0°C
4.1°C
0.5°C
73%
19.4 kph
0.1 mm
0.0
06:28 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
4.4°C
1.1°C
84%
22.3 kph
0.7 mm
0.0
06:26 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
6.4°C
4.3°C
76%
24.8 kph
0.1 mm
2.0
06:23 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
7.6°C
4.8°C
2.5°C
68%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Wednesday, April 01, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
17
5.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
7.0 km/h
19
3.0°
↑
5.0 km/h
20
2.0°
↑
5.0 km/h
21
2.0°
↑
3.0 km/h
22
2.0°
↑
4.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
10.0 km/h
3
1.0°
↑
10.0 km/h
4
1.0°
↑
11.0 km/h
5
1.0°
↑
11.0 km/h
6
1.0°
↑
11.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
14.0 km/h
10
4.0°
↑
14.0 km/h
11
6.0°
↑
14.0 km/h
12
7.0°
↑
15.0 km/h
13
8.0°
↑
14.0 km/h
14
8.0°
↑
14.0 km/h
15
8.0°
↑
13.0 km/h
16
9.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |