Thời tiết tại Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
7.3°C
cảm giác như 4.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
10.4°C
5.0°C
0.3°C
66%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
08:01 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
9.7°C
5.3°C
1.2°C
71%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
5.1°C
2.7°C
1.3°C
88%
17.6 kph
6.3 mm
0.0
06:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
3.0°C
1.0°C
82%
17.6 kph
1.0 mm
0.0
06:34 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.8°C
2.5°C
73%
29.5 kph
2.2 mm
1.0
06:31 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.0°C
1.8°C
83%
18.0 kph
0.5 mm
1.0
06:28 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.5°C
-0.1°C
81%
22.0 kph
0.5 mm
1.0
06:26 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
18
9.0°
↑
12.0 km/h
19
8.0°
↑
9.0 km/h
20
5.0°
↑
7.0 km/h
21
4.0°
↑
7.0 km/h
22
4.0°
↑
7.0 km/h
23
3.0°
↑
8.0 km/h
3.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
7.0 km/h
2
2.0°
↑
7.0 km/h
3
2.0°
↑
7.0 km/h
4
2.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
7.0 km/h
6
1.0°
↑
7.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
11.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
9.0°
↑
14.0 km/h
14
10.0°
↑
15.0 km/h
15
10.0°
↑
16.0 km/h
16
10.0°
↑
15.0 km/h
17
9.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |