Thời tiết tại Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
-15.8°C
cảm giác như -19.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
-6.7°C
-12.7°C
-17.1°C
94%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
-8.6°C
-12.2°C
-15.2°C
86%
15.8 kph
0.1 mm
0.0
07:43 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-7.4°C
-9.6°C
-11.5°C
92%
11.5 kph
1.4 mm
0.0
07:40 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-4.3°C
-8.6°C
-12.0°C
88%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
07:38 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
-0.5°C
-7.1°C
-14.3°C
91%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết nhẹ
0.6°C
-0.9°C
-4.1°C
93%
25.9 kph
2.4 mm
1.0
07:33 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.9°C
1.6°C
0.7°C
98%
24.5 kph
0.8 mm
1.0
07:30 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪
Tuesday, February 17, 2026
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-17.0°C
10
-11.0°
↑
5.0 km/h
11
-9.0°
↑
6.0 km/h
12
-8.0°
↑
7.0 km/h
13
-7.0°
↑
8.0 km/h
14
-7.0°
↑
7.0 km/h
15
-7.0°
↑
7.0 km/h
16
-8.0°
↑
7.0 km/h
17
-10.0°
↑
6.0 km/h
18
-12.0°
↑
7.0 km/h
19
-12.0°
↑
8.0 km/h
20
-12.0°
↑
9.0 km/h
21
-13.0°
↑
8.0 km/h
22
-14.0°
↑
8.0 km/h
23
-14.0°
↑
8.0 km/h
-14.0°
↑
8.0 km/h
1
-15.0°
↑
9.0 km/h
2
-15.0°
↑
9.0 km/h
3
-15.0°
↑
10.0 km/h
4
-15.0°
↑
10.0 km/h
5
-15.0°
↑
10.0 km/h
6
-15.0°
↑
11.0 km/h
7
-15.0°
↑
11.0 km/h
8
-15.0°
↑
12.0 km/h
9
-14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Viljandi, E-xtô-ni-a (Estonia) 🇪🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |