Thời tiết tại Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Jaunde.
31.2°C
cảm giác như 32.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jaunde tại 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Jaunde
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
24.5°C
20.6°C
81%
10.1 kph
1.1 mm
3.0
06:07 AM
06:20 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa rơi nặng hạt
29.2°C
22.4°C
20.0°C
91%
7.9 kph
50.5 mm
2.0
06:07 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
21.9°C
20.0°C
89%
8.6 kph
0.4 mm
2.0
06:07 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
23.7°C
19.6°C
84%
6.5 kph
4.5 mm
2.0
06:06 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
24.1°C
20.8°C
84%
5.4 kph
0.4 mm
2.0
06:06 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa vừa
31.8°C
24.4°C
20.3°C
82%
5.8 kph
8.7 mm
5.0
06:06 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
24.2°C
19.9°C
81%
9.4 kph
0.2 mm
5.0
06:05 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Jaunde
Friday, April 17, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15
31.0°
↑2.0 km/h
16
28.0°
↑2.0 km/h
17
26.0°
↑6.0 km/h
18
25.0°
↑10.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
20
22.0°
↑5.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
22
22.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
23
22.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
21.0°
0.7 mm
↑5.0 km/h
1
21.0°
1.4 mm
↑4.0 km/h
2
20.0°
1.0 mm
↑4.0 km/h
3
20.0°
1.3 mm
↑3.0 km/h
4
20.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
5
20.0°
0.6 mm
↑3.0 km/h
6
20.0°
0.7 mm
↑3.0 km/h
7
21.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
10
23.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
11
22.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
12
22.0°
0.9 mm
↑4.0 km/h
13
27.0°
↑6.0 km/h
14
28.0°
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jaunde (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910