Thời tiết tại Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Jaunde.
32.4°C
cảm giác như 47.5°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Jaunde tại 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Jaunde
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.1°C
20.6°C
84%
8.3 kph
3.7 mm
3.0
06:07 AM
06:20 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa vừa
31.2°C
24.0°C
20.0°C
85%
6.8 kph
11.6 mm
2.0
06:07 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa vừa
27.3°C
22.5°C
20.5°C
90%
6.1 kph
5.7 mm
2.0
06:07 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
24.0°C
20.1°C
82%
7.6 kph
3.1 mm
2.0
06:06 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
23.7°C
20.6°C
87%
6.5 kph
4.0 mm
2.0
06:06 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa vừa
28.3°C
22.8°C
20.3°C
91%
8.3 kph
9.5 mm
5.0
06:06 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
22.5°C
19.9°C
89%
5.8 kph
0.8 mm
5.0
06:05 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Jaunde
Friday, April 17, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
19
23.0°
↑5.0 km/h
20
23.0°
↑6.0 km/h
21
22.0°
↑6.0 km/h
22
22.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
23
22.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
21.0°
↑6.0 km/h
1
21.0°
↑6.0 km/h
2
20.0°
1.0 mm
↑4.0 km/h
3
20.0°
1.3 mm
↑3.0 km/h
4
21.0°
↑7.0 km/h
5
21.0°
↑6.0 km/h
6
21.0°
↑5.0 km/h
7
22.0°
↑5.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
10
25.0°
↑5.0 km/h
11
28.0°
↑6.0 km/h
12
30.0°
0.6 mm
↑5.0 km/h
13
30.0°
0.6 mm
↑3.0 km/h
14
31.0°
↑5.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
16
27.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
17
26.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
18
24.0°
3.0 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jaunde (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910