Thời tiết tại Nkongsamba, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nkongsamba, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nkongsamba, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
24.8°C
19.8°C
68%
9.4 kph
1.1 mm
2.0
06:33 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
24.4°C
19.2°C
67%
9.0 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Có mây
33.1°C
24.6°C
18.9°C
62%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
32.9°C
24.8°C
18.8°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
32.7°C
24.7°C
19.0°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
23.9°C
19.3°C
69%
8.3 kph
0.2 mm
3.0
06:31 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
32.8°C
24.7°C
19.2°C
67%
9.4 kph
0.1 mm
6.0
06:31 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nkongsamba, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Thursday, February 26, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
23
21.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
20.0°
↑
1.0 km/h
1
20.0°
↑
1.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
20.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
4
19.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
5
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
0.0 km/h
11
30.0°
↑
3.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
31.0°
↑
8.0 km/h
17
30.0°
↑
8.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nkongsamba, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 472.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.65 µg/m³ |
| PM10: | 88.85 µg/m³ |