Thời tiết tại Kumba, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
22.5°C
cảm giác như 24.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kumba, Ca-mơ-run (Cameroon) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kumba, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
27.4°C
21.6°C
65%
9.4 kph
0.1 mm
2.0
06:34 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
37.1°C
27.8°C
21.9°C
66%
9.4 kph
0.1 mm
2.0
06:34 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
27.9°C
21.9°C
65%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
27.5°C
22.6°C
69%
9.0 kph
0.3 mm
3.0
06:33 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
26.5°C
22.6°C
74%
6.8 kph
1.5 mm
6.0
06:33 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
26.6°C
22.4°C
73%
6.5 kph
0.1 mm
6.0
06:32 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
27.5°C
22.4°C
70%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kumba, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲
Saturday, February 28, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
2.0 km/h
11
33.0°
↑
2.0 km/h
12
34.0°
↑
2.0 km/h
13
36.0°
↑
2.0 km/h
14
36.0°
↑
3.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
35.0°
↑
8.0 km/h
17
33.0°
↑
9.0 km/h
18
30.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
1.0 km/h
21
25.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
23
24.0°
↑
1.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kumba, Ca-mơ-run (Cameroon) 🇨🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 269.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 57.75 µg/m³ |
| PM10: | 111.25 µg/m³ |