Thời tiết tại Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
26.4°C
cảm giác như 29.7°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.2°C
26.2°C
80%
23.0 kph
3.1 mm
2.0
06:35 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.1°C
25.8°C
79%
22.7 kph
3.3 mm
2.0
06:35 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.9°C
25.9°C
78%
20.9 kph
0.8 mm
2.0
06:34 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.1°C
25.9°C
79%
19.1 kph
0.5 mm
6.0
06:34 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.1°C
26.1°C
79%
18.0 kph
0.3 mm
6.0
06:34 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
27.3°C
26.3°C
80%
21.6 kph
0.3 mm
6.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.4°C
26.2°C
78%
18.7 kph
0.4 mm
6.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Tuesday, March 03, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
3
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
6
26.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
28.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
19
27.0°
↑
22.0 km/h
20
27.0°
↑
23.0 km/h
21
27.0°
↑
20.0 km/h
22
27.0°
↑
20.0 km/h
23
27.0°
↑
19.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
1
26.0°
↑
16.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 216.68 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.98 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.38 µg/m³ |
| PM10: | 42.68 µg/m³ |