Thời tiết tại Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
29.3°C
cảm giác như 35.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.6°C
26.4°C
80%
14.0 kph
3.6 mm
2.0
06:19 AM
06:30 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.5°C
26.5°C
81%
14.0 kph
1.9 mm
2.0
06:18 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
27.5°C
26.1°C
81%
13.0 kph
5.7 mm
2.0
06:18 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.6°C
26.6°C
81%
17.6 kph
4.4 mm
2.0
06:18 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.7°C
26.8°C
82%
16.6 kph
2.9 mm
2.0
06:17 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.3°C
26.6°C
84%
16.2 kph
0.8 mm
6.0
06:17 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
27.2°C
25.6°C
83%
16.9 kph
8.4 mm
6.0
06:17 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Friday, April 17, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
20
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
22
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
27.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
1
27.0°
↑
11.0 km/h
2
27.0°
↑
14.0 km/h
3
27.0°
↑
13.0 km/h
4
27.0°
↑
5.0 km/h
5
27.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
28.0°
0.3 mm
↑
0.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
28.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.68 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.98 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.98 µg/m³ |
| PM10: | 6.68 µg/m³ |