Thời tiết tại Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
27.2°C
cảm giác như 30.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa vừa
28.6°C
27.0°C
24.9°C
77%
24.1 kph
12.3 mm
2.0
06:36 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
27.8°C
26.7°C
25.1°C
78%
20.5 kph
7.1 mm
2.0
06:36 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.1°C
25.8°C
77%
20.9 kph
1.8 mm
2.0
06:36 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.1°C
25.9°C
78%
18.4 kph
4.6 mm
2.0
06:36 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.2°C
26.0°C
78%
22.3 kph
1.5 mm
3.0
06:35 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.9°C
25.8°C
80%
21.6 kph
2.3 mm
6.0
06:35 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.3°C
26.4°C
79%
22.7 kph
0.6 mm
6.0
06:35 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Thursday, February 26, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21
27.0°
↑
21.0 km/h
22
27.0°
↑
20.0 km/h
23
26.0°
↑
19.0 km/h
26.0°
↑
19.0 km/h
1
26.0°
↑
18.0 km/h
2
26.0°
0.6 mm
↑
17.0 km/h
3
26.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
4
26.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
5
26.0°
1.6 mm
↑
14.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
7
25.0°
2.3 mm
↑
3.0 km/h
8
26.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
20.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luba, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 213.68 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.18 µg/m³ |
| SO2: | 0.68 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.78 µg/m³ |
| PM10: | 22.58 µg/m³ |