Thời tiết tại Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa vừa
30.3°C
23.5°C
19.4°C
87%
5.4 kph
10.0 mm
3.0
06:28 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
28.5°C
23.9°C
20.4°C
89%
8.3 kph
5.1 mm
3.0
06:28 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.0°C
19.8°C
82%
11.9 kph
1.3 mm
2.0
06:28 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
23.8°C
19.2°C
82%
9.7 kph
0.3 mm
2.0
06:27 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
23.7°C
19.1°C
83%
6.8 kph
2.4 mm
2.0
06:27 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
30.5°C
23.8°C
20.7°C
88%
9.4 kph
6.0 mm
3.0
06:27 AM
06:32 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.6°C
20.4°C
89%
7.6 kph
1.6 mm
5.0
06:27 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Thursday, February 26, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
23
22.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
27.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
11
28.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
12
28.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
15
27.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
16
26.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
25.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 27.45 µg/m³ |