Thời tiết tại Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
27.4°C
cảm giác như 31.6°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
31.5°C
24.2°C
20.7°C
90%
8.3 kph
11.9 mm
2.0
06:12 AM
06:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
23.3°C
20.8°C
93%
6.1 kph
12.1 mm
2.0
06:12 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
23.9°C
20.5°C
88%
6.1 kph
3.5 mm
2.0
06:11 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
23.7°C
20.8°C
92%
4.3 kph
10.8 mm
2.0
06:11 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.2°C
20.6°C
87%
5.0 kph
3.9 mm
3.0
06:11 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
24.5°C
21.6°C
91%
4.7 kph
3.0 mm
5.0
06:11 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
24.6°C
21.4°C
89%
8.3 kph
1.7 mm
5.0
06:10 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Friday, April 17, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16
26.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
17
24.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
18
22.0°
2.4 mm
↑
8.0 km/h
19
22.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
22.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
22
22.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
23
21.0°
2.3 mm
↑
2.0 km/h
21.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
1
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
21.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
6
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
24.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
9
24.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
10
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
11
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
12
29.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
13
28.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
14
27.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
15
25.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mikomeseng, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |