Thời tiết tại San Antonio de Palé, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
26.0°C
cảm giác như 28.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Antonio de Palé, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Antonio de Palé, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
27.4°C
26.6°C
25.9°C
78%
17.3 kph
5.4 mm
2.0
05:42 AM
05:48 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.4°C
25.9°C
79%
19.4 kph
1.4 mm
1.0
05:42 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.5°C
25.7°C
77%
10.8 kph
0.2 mm
3.0
05:42 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.8°C
25.9°C
77%
15.1 kph
0.3 mm
6.0
05:41 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.9°C
26.2°C
78%
16.2 kph
2.2 mm
6.0
05:41 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.8°C
26.2°C
80%
15.8 kph
0.1 mm
6.0
05:41 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.9°C
26.1°C
79%
12.6 kph
0.7 mm
6.0
05:41 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Antonio de Palé, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Tuesday, March 03, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
3
26.0°
↑
16.0 km/h
4
26.0°
↑
12.0 km/h
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
27.0°
2.4 mm
↑
11.0 km/h
13
27.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
14
27.0°
1.3 mm
↑
13.0 km/h
15
27.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Antonio de Palé, Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 42.85 µg/m³ |