Thời tiết tại Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
29.1°C
cảm giác như 33.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rio de Janeiro, Brazil vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
27.4°C
24.6°C
72%
14.8 kph
2.9 mm
2.0
05:12 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
32.9°C
27.2°C
23.7°C
76%
14.4 kph
9.9 mm
3.0
05:13 AM
06:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
26.4°C
24.2°C
22.3°C
90%
13.7 kph
15.8 mm
1.0
05:13 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
22.3°C
21.7°C
20.6°C
86%
13.3 kph
6.8 mm
2.0
05:14 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
22.0°C
20.3°C
78%
14.0 kph
0.5 mm
1.0
05:15 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
27.1°C
23.8°C
20.8°C
77%
14.8 kph
0.0 mm
9.0
05:15 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.1°C
22.0°C
78%
13.7 kph
0.0 mm
9.0
05:16 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
18
26.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
25.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
21
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
22
25.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
24.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
31.0°
↑
1.0 km/h
10
33.0°
↑
6.0 km/h
11
33.0°
↑
9.0 km/h
12
33.0°
↑
9.0 km/h
13
32.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
32.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 355.85 µg/m³ |
| O3: | 166.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.05 µg/m³ |
| PM10: | 36.85 µg/m³ |