Thời tiết tại Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
31.2°C
cảm giác như 34.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rio de Janeiro, Brazil vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.2°C
22.3°C
75%
15.8 kph
1.3 mm
2.0
06:01 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.6°C
23.8°C
74%
11.9 kph
1.7 mm
2.0
06:02 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.4°C
23.3°C
79%
13.7 kph
2.2 mm
2.0
06:02 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.9°C
22.9°C
83%
9.4 kph
0.9 mm
2.0
06:03 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
25.9°C
22.5°C
76%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
26.4°C
22.6°C
71%
9.0 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.7°C
24.1°C
78%
12.2 kph
1.0 mm
7.0
06:04 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22
26.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
↑
2.0 km/h
12
31.0°
↑
7.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 900.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.75 µg/m³ |