Thời tiết tại Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
27.3°C
cảm giác như 31.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rio de Janeiro, Brazil vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
27.5°C
23.9°C
72%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
27.3°C
24.8°C
73%
14.4 kph
1.8 mm
3.0
05:43 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.4°C
24.3°C
79%
15.5 kph
3.5 mm
3.0
05:44 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.5°C
25.8°C
24.0°C
82%
14.8 kph
6.6 mm
3.0
05:44 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.5°C
23.8°C
83%
13.0 kph
2.2 mm
1.0
05:45 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.4°C
24.1°C
82%
14.0 kph
1.8 mm
9.0
05:45 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
28.2°C
25.5°C
24.0°C
88%
10.4 kph
8.7 mm
9.0
05:46 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
↑
2.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
11.0 km/h
14
31.0°
↑
12.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
30.0°
↑
13.0 km/h
17
29.0°
↑
12.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
27.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 20.85 µg/m³ |