Thời tiết tại Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
25.1°C
cảm giác như 27.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rio de Janeiro, Brazil vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.6°C
22.9°C
66%
20.9 kph
0.6 mm
3.0
05:20 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.2°C
23.2°C
75%
17.3 kph
1.7 mm
3.0
05:21 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
27.0°C
23.2°C
66%
15.1 kph
0.3 mm
3.0
05:22 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.8°C
23.7°C
65%
10.4 kph
0.1 mm
1.0
05:23 AM
06:43 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
26.4°C
24.1°C
65%
15.1 kph
0.3 mm
9.0
05:23 AM
06:43 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.9°C
22.7°C
85%
11.9 kph
3.5 mm
8.0
05:24 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa vừa
22.6°C
22.1°C
21.7°C
91%
15.8 kph
7.2 mm
8.0
05:25 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷
Wednesday, January 14, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
28.0°
↑
5.0 km/h
8
30.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
6.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
15.0 km/h
12
32.0°
↑
18.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
31.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
16
31.0°
↑
21.0 km/h
17
30.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
26.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rio de Janeiro, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |