Thời tiết tại Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
23.1°C
cảm giác như 25.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Belford Roxo, Brazil vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
33.9°C
26.1°C
21.0°C
75%
8.3 kph
21.5 mm
2.0
06:02 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
32.8°C
25.6°C
22.0°C
82%
7.9 kph
11.4 mm
2.0
06:03 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.7°C
21.1°C
83%
9.7 kph
4.7 mm
2.0
06:03 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.6°C
20.8°C
83%
7.2 kph
0.9 mm
2.0
06:03 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
24.2°C
21.3°C
83%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
06:04 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.6°C
21.9°C
71%
9.4 kph
0.7 mm
7.0
06:04 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
24.2°C
22.0°C
87%
6.5 kph
1.1 mm
6.0
06:04 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
Thursday, April 02, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
21
23.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
7.0 km/h
12
33.0°
↑
7.0 km/h
13
34.0°
↑
8.0 km/h
14
34.0°
↑
7.0 km/h
15
34.0°
↑
4.0 km/h
16
33.0°
↑
2.0 km/h
17
31.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
18
27.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
19
24.0°
6.7 mm
↑
8.0 km/h
20
23.0°
6.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belford Roxo, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1027.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.55 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |