Thời tiết tại Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
31.4°C
cảm giác như 37.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belford Roxo, Brazil vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
26.1°C
22.2°C
82%
9.4 kph
1.9 mm
3.0
05:43 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
26.5°C
21.7°C
76%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
05:43 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
27.1°C
22.1°C
72%
10.1 kph
0.1 mm
4.0
05:44 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
26.8°C
21.9°C
74%
10.4 kph
4.7 mm
3.0
05:44 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
32.0°C
25.8°C
21.7°C
79%
7.6 kph
9.5 mm
1.0
05:45 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
24.7°C
21.4°C
83%
7.9 kph
4.8 mm
8.0
05:45 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
25.6°C
21.6°C
82%
6.5 kph
0.8 mm
9.0
05:46 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
16
29.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
1.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
30.0°
↑
1.0 km/h
11
31.0°
↑
2.0 km/h
12
32.0°
↑
4.0 km/h
13
33.0°
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belford Roxo, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 391.85 µg/m³ |
| O3: | 145.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 27.65 µg/m³ |