Thời tiết tại Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
31.3°C
cảm giác như 35.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belford Roxo, Brazil vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
27.6°C
23.1°C
73%
16.6 kph
2.3 mm
3.0
05:13 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
36.8°C
28.2°C
22.6°C
72%
10.4 kph
12.0 mm
3.0
05:14 AM
06:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.8°C
24.2°C
22.0°C
92%
11.9 kph
23.0 mm
1.0
05:14 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
21.4°C
20.9°C
19.6°C
93%
6.8 kph
9.3 mm
2.0
05:15 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
21.2°C
18.6°C
82%
9.0 kph
0.3 mm
1.0
05:16 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
29.0°C
23.9°C
19.7°C
76%
11.9 kph
0.0 mm
9.0
05:16 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
25.6°C
20.8°C
75%
11.9 kph
0.1 mm
9.0
05:17 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Belford Roxo, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
11
36.0°
↑
4.0 km/h
12
36.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
35.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
33.0°
↑
12.0 km/h
16
30.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
18
26.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
25.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
23.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
23.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
30.0°
↑
5.0 km/h
9
33.0°
↑
4.0 km/h
10
36.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belford Roxo, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 273.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.05 µg/m³ |