Thời tiết tại Natal, Brazil 🇧🇷
27.1°C
cảm giác như 29.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Natal, Brazil vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Natal, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
27.5°C
25.0°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:27 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.4°C
25.6°C
72%
19.1 kph
1.5 mm
3.0
05:27 AM
05:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.3°C
25.2°C
76%
17.3 kph
3.4 mm
3.0
05:27 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.9°C
25.0°C
77%
13.3 kph
1.7 mm
2.0
05:27 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.4°C
25.1°C
72%
15.5 kph
0.7 mm
3.0
05:27 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.8°C
25.2°C
76%
15.8 kph
1.5 mm
2.0
05:27 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.7°C
25.8°C
73%
18.0 kph
0.8 mm
9.0
05:27 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Natal, Brazil 🇧🇷
Monday, February 16, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
20
27.0°
↑
17.0 km/h
21
26.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
17.0 km/h
23
26.0°
↑
16.0 km/h
26.0°
↑
15.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
26.0°
↑
13.0 km/h
3
26.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
13.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
8
28.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
9
28.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Natal, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |