Thời tiết tại Natal, Brazil 🇧🇷
26.2°C
cảm giác như 27.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Natal, Brazil vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Natal, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.4°C
24.9°C
64%
22.0 kph
0.4 mm
3.0
05:00 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.3°C
24.6°C
69%
20.5 kph
0.1 mm
3.0
05:00 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.3°C
25.3°C
71%
19.1 kph
0.4 mm
3.0
05:01 AM
05:28 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.3°C
25.1°C
74%
20.2 kph
2.5 mm
3.0
05:01 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.8°C
25.3°C
72%
22.0 kph
0.4 mm
1.0
05:02 AM
05:29 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
27.1°C
25.4°C
70%
20.9 kph
0.4 mm
9.0
05:02 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
30.3°C
27.2°C
25.4°C
66%
19.1 kph
0.0 mm
10.0
05:02 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Natal, Brazil 🇧🇷
Tuesday, December 09, 2025
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
18
26.0°
↑
17.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
14.0 km/h
5
26.0°
↑
15.0 km/h
6
27.0°
↑
16.0 km/h
7
28.0°
↑
17.0 km/h
8
29.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
9
30.0°
↑
20.0 km/h
10
30.0°
↑
20.0 km/h
11
30.0°
↑
20.0 km/h
12
30.0°
↑
20.0 km/h
13
30.0°
↑
19.0 km/h
14
29.0°
↑
19.0 km/h
15
28.0°
↑
19.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Natal, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 102.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |