Thời tiết tại Caruaru, Brazil 🇧🇷
33.4°C
cảm giác như 32.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Caruaru, Brazil vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caruaru, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Có mây
33.4°C
25.1°C
20.1°C
63%
27.4 kph
0.1 mm
3.0
04:59 AM
05:36 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
34.6°C
25.7°C
20.2°C
60%
26.3 kph
0.1 mm
3.0
05:00 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
34.1°C
25.0°C
18.6°C
63%
25.9 kph
0.1 mm
3.0
05:00 AM
05:37 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
34.6°C
25.2°C
18.4°C
62%
28.4 kph
0.1 mm
3.0
05:01 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
23.4°C
18.9°C
71%
25.6 kph
0.2 mm
2.0
05:01 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
25.1°C
20.9°C
65%
22.3 kph
0.1 mm
9.0
05:01 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Có mây
31.9°C
24.6°C
19.6°C
61%
24.5 kph
0.0 mm
9.0
05:02 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Caruaru, Brazil 🇧🇷
Thursday, December 11, 2025
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
27.0 km/h
17
25.0°
↑
25.0 km/h
18
23.0°
↑
23.0 km/h
19
21.0°
↑
20.0 km/h
20
21.0°
↑
14.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
26.0°
↑
18.0 km/h
8
28.0°
↑
18.0 km/h
9
30.0°
↑
17.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
33.0°
↑
16.0 km/h
12
34.0°
↑
17.0 km/h
13
35.0°
↑
20.0 km/h
14
33.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caruaru, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |