Thời tiết tại Caruaru, Brazil 🇧🇷
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Caruaru, Brazil vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caruaru, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
25.3°C
18.9°C
62%
26.6 kph
0.1 mm
3.0
05:10 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
32.6°C
25.3°C
19.4°C
62%
21.2 kph
0.1 mm
3.0
05:10 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
31.7°C
24.7°C
19.5°C
64%
26.3 kph
0.1 mm
3.0
05:11 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
33.5°C
25.0°C
18.4°C
63%
26.6 kph
0.1 mm
3.0
05:11 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
33.7°C
23.8°C
20.1°C
70%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:12 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
34.1°C
25.4°C
19.3°C
65%
25.6 kph
0.0 mm
10.0
05:12 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
24.7°C
18.7°C
55%
25.2 kph
0.0 mm
9.0
05:13 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Caruaru, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 31, 2025
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
23
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
25.0°
↑
14.0 km/h
8
27.0°
↑
15.0 km/h
9
30.0°
↑
16.0 km/h
10
31.0°
↑
15.0 km/h
11
32.0°
↑
14.0 km/h
12
33.0°
↑
14.0 km/h
13
34.0°
↑
13.0 km/h
14
34.0°
↑
13.0 km/h
15
32.0°
↑
21.0 km/h
16
29.0°
↑
27.0 km/h
17
26.0°
↑
24.0 km/h
18
24.0°
↑
22.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
14.0 km/h
21
21.0°
↑
11.0 km/h
22
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caruaru, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |