Thời tiết tại Caruaru, Brazil 🇧🇷
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Caruaru, Brazil vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caruaru, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
24.8°C
20.5°C
67%
19.1 kph
0.1 mm
3.0
05:27 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
32.4°C
24.8°C
21.3°C
71%
20.9 kph
6.4 mm
3.0
05:28 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.5°C
20.5°C
76%
19.8 kph
1.4 mm
3.0
05:28 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
24.9°C
21.5°C
74%
22.0 kph
1.2 mm
2.0
05:28 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
24.9°C
22.0°C
73%
20.9 kph
0.6 mm
8.0
05:28 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
24.7°C
20.3°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
9.0
05:28 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
33.2°C
25.6°C
20.3°C
66%
22.7 kph
0.0 mm
10.0
05:28 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Caruaru, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
30.0°
↑
13.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
24.0°
↑
19.0 km/h
20
23.0°
↑
14.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caruaru, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |