Thời tiết tại Quần Đảo Faroe 🇫🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tórshavn.
3.4°C
cảm giác như -3.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tórshavn tại 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 53.6 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Tórshavn
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa vừa
4.6°C
3.0°C
1.8°C
66%
55.4 kph
5.3 mm
0.0
06:46 AM
08:17 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
4.8°C
3.9°C
2.9°C
71%
51.5 kph
5.9 mm
0.0
06:43 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
4.2°C
3.4°C
55%
40.3 kph
0.8 mm
0.0
06:39 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
4.2°C
2.8°C
60%
59.8 kph
0.5 mm
0.0
06:36 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.7°C
4.6°C
61%
45.0 kph
0.1 mm
0.0
06:33 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
7.0°C
6.5°C
91%
46.1 kph
3.8 mm
2.0
06:29 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa vừa
6.8°C
6.7°C
6.2°C
94%
55.8 kph
7.4 mm
2.0
06:26 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Tórshavn
Thursday, April 02, 2026
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
20
3.0°
0.9 mm
↑55.0 km/h
21
4.0°
1.1 mm
↑54.0 km/h
22
4.0°
1.5 mm
↑52.0 km/h
23
4.0°
1.2 mm
↑55.0 km/h
4.0°
2.3 mm
↑52.0 km/h
1
4.0°
1.6 mm
↑33.0 km/h
2
4.0°
0.6 mm
↑23.0 km/h
3
3.0°
0.6 mm
↑22.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
5
3.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
7
3.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
9
4.0°
↑15.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tórshavn (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910