Thời tiết tại Hoyvík, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
4.1°C
cảm giác như -2.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Hoyvík, Quần Đảo Faroe vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 55.1 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hoyvík, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
4.7°C
3.5°C
2.6°C
77%
55.1 kph
9.1 mm
0.0
06:43 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.1°C
2.9°C
56%
43.9 kph
0.5 mm
0.0
06:39 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.9°C
2.7°C
61%
47.2 kph
1.1 mm
0.0
06:36 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều mây
5.0°C
4.5°C
3.1°C
64%
44.6 kph
0.0 mm
0.0
06:33 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
6.9°C
6.3°C
86%
50.0 kph
0.9 mm
2.0
06:29 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
6.9°C
6.9°C
6.5°C
96%
44.3 kph
5.2 mm
2.0
06:26 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
7.1°C
6.6°C
91%
57.2 kph
1.1 mm
2.0
06:23 AM
08:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hoyvík, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
Friday, April 03, 2026
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
1
4.0°
2.2 mm
↑
55.0 km/h
2
4.0°
1.6 mm
↑
24.0 km/h
3
3.0°
0.6 mm
↑
19.0 km/h
4
3.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
5
3.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
6
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
7
3.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
3.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
9
3.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
10
3.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
11
3.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
17
4.0°
↑
34.0 km/h
18
4.0°
↑
34.0 km/h
19
4.0°
↑
36.0 km/h
20
4.0°
↑
32.0 km/h
21
4.0°
↑
31.0 km/h
22
4.0°
↑
33.0 km/h
23
4.0°
↑
37.0 km/h
4.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hoyvík, Quần Đảo Faroe 🇫🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |