Thời tiết tại Klaksvík, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
0.2°C
cảm giác như -4.2°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Klaksvík, Quần Đảo Faroe vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Klaksvík, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
0.8°C
-0.1°C
-1.3°C
63%
36.4 kph
0.8 mm
0.0
08:07 AM
05:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
1.6°C
0.6°C
-0.7°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
6.5°C
5.5°C
2.6°C
81%
64.1 kph
6.7 mm
0.0
08:01 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
5.2°C
4.2°C
83%
37.8 kph
2.2 mm
0.0
07:58 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.7°C
5.4°C
88%
50.0 kph
4.5 mm
0.0
07:55 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
7.0°C
6.1°C
85%
43.9 kph
0.9 mm
2.0
07:52 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
6.1°C
5.7°C
77%
46.8 kph
0.3 mm
2.0
07:49 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Klaksvík, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
Tuesday, February 17, 2026
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
11
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
0.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
14
0.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
15
0.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
0.0°
↑
19.0 km/h
17
-0.0°
↑
20.0 km/h
18
-0.0°
↑
23.0 km/h
19
-1.0°
↑
23.0 km/h
20
-1.0°
↑
20.0 km/h
21
-1.0°
↑
17.0 km/h
22
-1.0°
↑
16.0 km/h
23
-1.0°
↑
14.0 km/h
-1.0°
↑
13.0 km/h
1
-0.0°
↑
14.0 km/h
2
-0.0°
↑
14.0 km/h
3
-0.0°
↑
13.0 km/h
4
-1.0°
↑
12.0 km/h
5
-1.0°
↑
12.0 km/h
6
-1.0°
↑
12.0 km/h
7
-1.0°
↑
11.0 km/h
8
-0.0°
↑
10.0 km/h
9
-0.0°
↑
9.0 km/h
10
1.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Klaksvík, Quần Đảo Faroe 🇫🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |