Thời tiết tại Sørvágur, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
5.4°C
cảm giác như 1.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sørvágur, Quần Đảo Faroe vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sørvágur, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.9°C
2.2°C
64%
41.4 kph
0.8 mm
0.0
06:33 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
7.4°C
7.1°C
6.2°C
92%
44.6 kph
6.4 mm
0.0
06:29 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
7.7°C
7.1°C
6.2°C
92%
48.6 kph
5.9 mm
0.0
06:26 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
6.0°C
5.2°C
76%
46.1 kph
2.7 mm
0.0
06:23 AM
08:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
6.4°C
5.4°C
4.7°C
78%
85.3 kph
6.6 mm
0.0
06:20 AM
08:38 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.7°C
2.5°C
81%
56.9 kph
1.4 mm
1.0
06:17 AM
08:41 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
5.7°C
4.6°C
80%
28.8 kph
1.6 mm
2.0
06:13 AM
08:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sørvágur, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
Monday, April 06, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
16
5.0°
↑
24.0 km/h
17
5.0°
↑
28.0 km/h
18
5.0°
↑
32.0 km/h
19
5.0°
↑
37.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
22
5.0°
0.3 mm
↑
41.0 km/h
23
6.0°
0.4 mm
↑
41.0 km/h
6.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
43.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
45.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
4
7.0°
↑
42.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
7
7.0°
↑
40.0 km/h
8
7.0°
↑
39.0 km/h
9
7.0°
↑
38.0 km/h
10
7.0°
↑
37.0 km/h
11
7.0°
↑
38.0 km/h
12
7.0°
↑
39.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
14
7.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
15
7.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sørvágur, Quần Đảo Faroe 🇫🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |