Thời tiết tại Fuglafjørður, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
2.2°C
cảm giác như -2.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Fuglafjørður, Quần Đảo Faroe vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fuglafjørður, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.8°C
2.1°C
56%
38.9 kph
0.7 mm
0.0
06:49 AM
08:14 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
4.5°C
3.0°C
1.8°C
65%
55.4 kph
6.8 mm
0.0
06:46 AM
08:17 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
5.0°C
3.9°C
2.8°C
72%
54.4 kph
6.2 mm
0.0
06:43 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
4.2°C
3.6°C
55%
30.6 kph
0.5 mm
0.0
06:39 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
4.1°C
3.2°C
65%
56.9 kph
2.1 mm
0.0
06:36 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
4.4°C
3.3°C
70%
40.7 kph
0.2 mm
1.0
06:33 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
7.1°C
6.6°C
89%
50.8 kph
3.5 mm
2.0
06:29 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fuglafjørður, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
Wednesday, April 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
23
2.0°
↑
16.0 km/h
2.0°
↑
15.0 km/h
1
2.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
↑
8.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
2.0 km/h
6
2.0°
↑
2.0 km/h
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
19.0 km/h
10
3.0°
↑
27.0 km/h
11
3.0°
↑
31.0 km/h
12
3.0°
↑
35.0 km/h
13
4.0°
↑
38.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
47.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
51.0 km/h
18
4.0°
0.3 mm
↑
53.0 km/h
19
3.0°
0.7 mm
↑
51.0 km/h
20
3.0°
0.9 mm
↑
50.0 km/h
21
3.0°
2.1 mm
↑
48.0 km/h
22
4.0°
1.3 mm
↑
55.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fuglafjørður, Quần Đảo Faroe 🇫🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |