Thời tiết tại Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Chisinau.
10.2°C
cảm giác như 10.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Chisinau tại 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Chisinau
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Apr 20
Mưa vừa
16.5°C
10.8°C
6.3°C
72%
28.1 kph
20.0 mm
3.0
06:08 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
7.8°C
5.2°C
66%
25.6 kph
1.3 mm
2.0
06:06 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Có mây
12.7°C
7.9°C
2.7°C
54%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
9.0°C
3.8°C
60%
33.8 kph
0.9 mm
5.0
06:03 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Nhiều nắng
11.0°C
6.8°C
2.9°C
53%
34.9 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
08:05 PM
First Quarter
Sat, Apr 25
Có mây
13.8°C
6.6°C
2.4°C
52%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
Sun, Apr 26
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
11.5°C
5.7°C
59%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
05:58 AM
08:08 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Chisinau
Monday, April 20, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
20
11.0°
2.5 mm
↑12.0 km/h
21
9.0°
2.3 mm
↑26.0 km/h
22
7.0°
0.2 mm
↑26.0 km/h
23
6.0°
1.4 mm
↑27.0 km/h
6.0°
1.0 mm
↑26.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
3
6.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
6
5.0°
↑18.0 km/h
7
5.0°
↑15.0 km/h
8
6.0°
↑22.0 km/h
9
7.0°
↑20.0 km/h
10
8.0°
↑22.0 km/h
11
9.0°
↑23.0 km/h
12
10.0°
↑21.0 km/h
13
11.0°
↑19.0 km/h
14
11.0°
↑21.0 km/h
15
12.0°
↑20.0 km/h
16
11.0°
↑20.0 km/h
17
11.0°
↑19.0 km/h
18
11.0°
↑16.0 km/h
19
10.0°
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chisinau (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910