Thời tiết tại Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Chisinau.
1.2°C
cảm giác như -1.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chisinau tại 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:29 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Chisinau
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Sương mù
1.2°C
-0.3°C
-1.8°C
91%
14.8 kph
3.0 mm
0.0
07:50 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa giá rét nhẹ
0.4°C
-0.2°C
-1.1°C
95%
16.6 kph
2.9 mm
0.0
07:50 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Sương mù
1.7°C
1.0°C
0.4°C
99%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
07:50 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.3°C
-0.4°C
98%
6.1 kph
0.2 mm
0.0
07:50 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
2.6°C
0.3°C
97%
19.4 kph
1.0 mm
0.0
07:50 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-5.1°C
-7.4°C
-13.7°C
88%
24.8 kph
5.5 mm
1.0
07:49 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Nhiều nắng
-5.8°C
-13.2°C
-17.1°C
91%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:49 AM
04:36 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Chisinau
Sunday, January 04, 2026
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
22
-2.0°
↑4.0 km/h
23
-1.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
-1.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
1
-1.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
2
-1.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
3
-1.0°
↑2.0 km/h
4
-1.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
5
-0.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
6
-1.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
7
-1.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
8
-1.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
9
-1.0°
0.9 mm
↑11.0 km/h
10
-0.0°
0.6 mm
↑13.0 km/h
11
-0.0°
0.4 mm
↑14.0 km/h
12
-0.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
13
0.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
14
0.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
15
0.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
16
0.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
17
0.0°
↑14.0 km/h
18
0.0°
↑13.0 km/h
19
0.0°
↑12.0 km/h
20
0.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
21
0.0°
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chisinau (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910