Thời tiết tại Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
3.9°C
cảm giác như 1.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
7.3°C
3.7°C
63%
16.9 kph
0.1 mm
4.0
06:08 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều mây
12.3°C
7.8°C
2.7°C
55%
19.4 kph
0.1 mm
4.0
06:07 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
8.5°C
4.2°C
68%
40.7 kph
4.7 mm
5.0
06:05 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
5.3°C
3.1°C
61%
32.4 kph
0.8 mm
4.0
06:03 AM
08:11 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
13.6°C
7.6°C
3.9°C
57%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
08:12 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
8.5°C
5.2°C
60%
43.9 kph
0.5 mm
2.0
06:00 AM
08:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
9.2°C
5.6°C
2.2°C
56%
37.8 kph
0.1 mm
3.0
05:58 AM
08:15 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
5
4.0°
↑
14.0 km/h
6
4.0°
↑
14.0 km/h
7
4.0°
↑
13.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
8.0°
↑
16.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
10.0°
↑
16.0 km/h
14
11.0°
↑
16.0 km/h
15
11.0°
↑
17.0 km/h
16
11.0°
↑
16.0 km/h
17
11.0°
↑
16.0 km/h
18
11.0°
↑
13.0 km/h
19
10.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
9.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
6.0°
↑
11.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
3.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |