Thời tiết tại Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
7.4°C
cảm giác như 4.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
5.8°C
2.1°C
74%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
06:47 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
4.1°C
1.4°C
82%
28.1 kph
0.2 mm
0.0
06:45 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
9.4°C
4.3°C
-0.2°C
72%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
10.0°C
6.1°C
2.5°C
63%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
7.3°C
4.0°C
0.9°C
67%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
4.5°C
1.3°C
-1.2°C
63%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
5.4°C
1.8°C
-1.5°C
51%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Monday, March 02, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
16
10.0°
↑
16.0 km/h
17
9.0°
↑
14.0 km/h
18
7.0°
↑
13.0 km/h
19
6.0°
↑
14.0 km/h
20
6.0°
↑
14.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5.0°
↑
13.0 km/h
1
3.0°
↑
13.0 km/h
2
3.0°
↑
13.0 km/h
3
3.0°
↑
14.0 km/h
4
3.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
10.0 km/h
9
4.0°
↑
15.0 km/h
10
6.0°
↑
20.0 km/h
11
7.0°
↑
23.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
15
6.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bălţi, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 27.05 µg/m³ |