Thời tiết tại Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-4.9°C
cảm giác như -12.4°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.4°C
-4.1°C
-6.7°C
85%
37.4 kph
2.2 mm
0.0
07:13 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
0.3°C
-1.4°C
-3.0°C
89%
15.5 kph
0.7 mm
0.0
07:12 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-1.3°C
-3.3°C
-6.8°C
93%
22.3 kph
11.4 mm
0.0
07:10 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
0.8°C
-2.3°C
-7.7°C
92%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù băng giá
0.6°C
-1.0°C
-3.3°C
95%
33.5 kph
0.3 mm
1.0
07:06 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
0.5°C
-3.2°C
-5.9°C
86%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
1.9°C
-1.5°C
-5.2°C
87%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Monday, February 16, 2026
1.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
6
-6.0°
↑
23.0 km/h
7
-6.0°
↑
21.0 km/h
8
-6.0°
↑
19.0 km/h
9
-5.0°
↑
18.0 km/h
10
-4.0°
↑
18.0 km/h
11
-3.0°
↑
16.0 km/h
12
-3.0°
↑
13.0 km/h
13
-2.0°
↑
10.0 km/h
14
-2.0°
↑
8.0 km/h
15
-1.0°
↑
3.0 km/h
16
-2.0°
↑
3.0 km/h
17
-4.0°
↑
4.0 km/h
18
-6.0°
↑
4.0 km/h
19
-7.0°
↑
6.0 km/h
20
-7.0°
↑
6.0 km/h
21
-6.0°
↑
4.0 km/h
22
-4.0°
↑
5.0 km/h
23
-3.0°
↑
8.0 km/h
-3.0°
↑
8.0 km/h
1
-3.0°
↑
5.0 km/h
2
-2.0°
↑
8.0 km/h
3
-2.0°
↑
8.0 km/h
4
-2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
-2.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |