Thời tiết tại Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
11.3°C
cảm giác như 10.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
8.7°C
5.7°C
90%
14.8 kph
2.9 mm
0.0
06:47 AM
07:41 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
10.5°C
9.2°C
93%
16.2 kph
3.4 mm
0.0
06:45 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
11.1°C
8.6°C
76%
24.1 kph
1.7 mm
1.0
06:43 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
16.6°C
11.1°C
6.3°C
66%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
12.5°C
7.7°C
66%
32.4 kph
1.2 mm
2.0
06:39 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
13.3°C
8.8°C
6.1°C
61%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
11.3°C
8.5°C
5.9°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
22
10.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
23
10.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
10.0°
↑
1.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
9.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
7
9.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
8
10.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
9
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
11
11.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
12
11.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
13
12.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
14
12.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
12.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
19
11.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
20
10.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
21
10.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |