Thời tiết tại Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
4.2°C
cảm giác như 1.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (169°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
3.4°C
-0.2°C
-3.9°C
62%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
04:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
3.7°C
0.1°C
-2.0°C
75%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
07:56 AM
04:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.8°C
-1.0°C
-2.5°C
85%
8.6 kph
1.5 mm
0.0
07:56 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
0.9°C
-1.6°C
-3.8°C
79%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
07:56 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
0.0°C
-1.5°C
-2.8°C
92%
11.2 kph
0.8 mm
0.0
07:56 AM
04:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.5°C
-3.1°C
-5.8°C
84%
21.2 kph
0.2 mm
1.0
07:55 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-0.1°C
-4.5°C
-7.3°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Friday, January 02, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
20
-0.0°
↑
8.0 km/h
21
-1.0°
↑
6.0 km/h
22
-1.0°
↑
9.0 km/h
23
-1.0°
↑
9.0 km/h
-1.0°
↑
8.0 km/h
1
-0.0°
↑
7.0 km/h
2
-0.0°
↑
6.0 km/h
3
-1.0°
↑
5.0 km/h
4
-1.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
↑
6.0 km/h
6
-2.0°
↑
5.0 km/h
7
-2.0°
↑
6.0 km/h
8
-2.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
0.0°
↑
5.0 km/h
10
1.0°
↑
5.0 km/h
11
2.0°
↑
5.0 km/h
12
3.0°
↑
6.0 km/h
13
3.0°
↑
5.0 km/h
14
4.0°
↑
3.0 km/h
15
3.0°
↑
4.0 km/h
16
2.0°
↑
2.0 km/h
17
1.0°
↑
3.0 km/h
18
0.0°
↑
3.0 km/h
19
-0.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |