Thời tiết tại Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
4.1°C
cảm giác như 0.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
5.8°C
1.4°C
-0.8°C
83%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Có mây
7.7°C
2.6°C
-1.1°C
87%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều mây
9.0°C
5.0°C
2.4°C
90%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
U ám
7.4°C
4.9°C
2.8°C
89%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:32 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa vừa
4.0°C
2.4°C
0.4°C
94%
35.6 kph
17.3 mm
0.0
07:15 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.2°C
-3.5°C
-5.0°C
78%
39.2 kph
0.1 mm
1.0
07:13 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-1.1°C
-3.3°C
-5.5°C
65%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
05:37 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Wednesday, February 11, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
20
0.0°
↑
14.0 km/h
21
-0.0°
↑
12.0 km/h
22
-0.0°
↑
12.0 km/h
23
-1.0°
↑
11.0 km/h
-1.0°
↑
11.0 km/h
1
-1.0°
↑
10.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
10.0 km/h
6
-1.0°
↑
10.0 km/h
7
-1.0°
↑
10.0 km/h
8
-0.0°
↑
10.0 km/h
9
1.0°
↑
10.0 km/h
10
3.0°
↑
11.0 km/h
11
4.0°
↑
11.0 km/h
12
6.0°
↑
15.0 km/h
13
8.0°
↑
18.0 km/h
14
8.0°
↑
17.0 km/h
15
7.0°
↑
17.0 km/h
16
6.0°
↑
14.0 km/h
17
4.0°
↑
12.0 km/h
18
4.0°
↑
11.0 km/h
19
4.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iaşi, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |