Thời tiết tại Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
1.1°C
cảm giác như -4.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.6°C
1.0°C
81%
37.1 kph
1.1 mm
0.0
07:20 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
6.6°C
2.7°C
-0.3°C
71%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
2.0°C
0.1°C
82%
13.3 kph
4.7 mm
0.0
07:17 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
1.0°C
-0.7°C
86%
13.7 kph
0.8 mm
0.0
07:16 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
7.6°C
3.5°C
-0.7°C
87%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Sương mù
9.1°C
5.2°C
0.9°C
87%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
12.1°C
8.4°C
5.9°C
77%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
07:11 AM
06:06 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Wednesday, February 18, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
11
3.0°
↑
28.0 km/h
12
4.0°
↑
32.0 km/h
13
5.0°
↑
34.0 km/h
14
5.0°
↑
36.0 km/h
15
6.0°
↑
37.0 km/h
16
5.0°
↑
36.0 km/h
17
4.0°
↑
36.0 km/h
18
3.0°
↑
33.0 km/h
19
3.0°
↑
32.0 km/h
20
3.0°
↑
32.0 km/h
21
3.0°
↑
30.0 km/h
22
2.0°
↑
26.0 km/h
23
2.0°
↑
24.0 km/h
2.0°
↑
23.0 km/h
1
2.0°
↑
23.0 km/h
2
1.0°
↑
20.0 km/h
3
1.0°
↑
17.0 km/h
4
0.0°
↑
13.0 km/h
5
-0.0°
↑
12.0 km/h
6
-0.0°
↑
8.0 km/h
7
-0.0°
↑
5.0 km/h
8
0.0°
↑
4.0 km/h
9
2.0°
↑
3.0 km/h
10
4.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |