Thời tiết tại Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
7.1°C
cảm giác như 5.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
8.6°C
4.3°C
0.9°C
65%
37.8 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
3.3°C
2.1°C
1.0°C
91%
36.0 kph
13.4 mm
0.0
07:22 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
3.5°C
1.4°C
78%
41.0 kph
2.7 mm
0.0
07:20 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
7.7°C
3.1°C
-0.1°C
67%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
2.8°C
0.7°C
73%
34.2 kph
0.2 mm
1.0
07:17 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
2.1°C
0.3°C
-1.1°C
82%
23.8 kph
1.2 mm
1.0
07:16 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
5.1°C
1.4°C
-1.2°C
76%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Monday, February 16, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
5.0°
↑
2.0 km/h
20
5.0°
↑
3.0 km/h
21
5.0°
↑
6.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
11.0 km/h
3.0°
↑
12.0 km/h
1
2.0°
↑
14.0 km/h
2
2.0°
↑
14.0 km/h
3
2.0°
↑
17.0 km/h
4
2.0°
↑
20.0 km/h
5
1.0°
↑
20.0 km/h
6
2.0°
↑
23.0 km/h
7
2.0°
↑
25.0 km/h
8
2.0°
↑
27.0 km/h
9
2.0°
↑
31.0 km/h
10
3.0°
↑
32.0 km/h
11
3.0°
↑
34.0 km/h
12
3.0°
↑
35.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
14
3.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
15
2.0°
0.8 mm
↑
34.0 km/h
16
2.0°
0.8 mm
↑
32.0 km/h
17
2.0°
0.6 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Craiova, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |