Thời tiết tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
10.1°C
cảm giác như 8.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
13.5°C
11.4°C
81%
18.0 kph
0.1 mm
6.0
05:48 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
14.2°C
13.2°C
87%
22.0 kph
1.6 mm
5.0
05:46 AM
08:18 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
14.7°C
13.1°C
86%
20.9 kph
0.6 mm
4.0
05:45 AM
08:19 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Có mây
16.0°C
14.3°C
12.8°C
83%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
05:44 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.8°C
12.5°C
85%
25.9 kph
2.5 mm
6.0
05:43 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
13.7°C
11.5°C
86%
40.7 kph
1.1 mm
3.0
05:42 AM
08:23 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Friday, May 08, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
1
10.0°
↑
13.0 km/h
2
11.0°
↑
13.0 km/h
3
12.0°
↑
12.0 km/h
4
12.0°
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
12.0°
↑
15.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
9.0 km/h
11
15.0°
↑
12.0 km/h
12
15.0°
↑
16.0 km/h
13
16.0°
↑
16.0 km/h
14
16.0°
↑
16.0 km/h
15
16.0°
↑
18.0 km/h
16
16.0°
↑
14.0 km/h
17
15.0°
↑
12.0 km/h
18
14.0°
↑
13.0 km/h
19
14.0°
↑
14.0 km/h
20
13.0°
↑
11.0 km/h
21
13.0°
↑
11.0 km/h
22
13.0°
↑
11.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |