Thời tiết tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
9.3°C
cảm giác như 8.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
10.0°C
8.1°C
89%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
06:43 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
11.0°C
9.0°C
86%
18.7 kph
0.8 mm
1.0
06:41 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
11.5°C
8.6°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
15.9°C
12.7°C
9.9°C
72%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
10.6°C
8.6°C
76%
20.9 kph
0.6 mm
1.0
06:36 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
11.0°C
9.8°C
8.7°C
71%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
06:34 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Friday, April 03, 2026
13.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
2
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
1.0 km/h
4
9.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
6.0 km/h
9
10.0°
↑
10.0 km/h
10
10.0°
↑
11.0 km/h
11
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
11.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
12.0 km/h
15
12.0°
↑
13.0 km/h
16
12.0°
↑
13.0 km/h
17
12.0°
↑
13.0 km/h
18
12.0°
↑
11.0 km/h
19
11.0°
↑
10.0 km/h
20
10.0°
↑
11.0 km/h
21
10.0°
↑
9.0 km/h
22
10.0°
↑
8.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
7.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |