Thời tiết tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
6.0°C
cảm giác như 5.5°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 991.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Mưa vừa
8.5°C
7.5°C
6.7°C
96%
12.2 kph
7.1 mm
0.0
07:08 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
10.9°C
8.3°C
6.7°C
85%
22.0 kph
7.5 mm
0.0
07:07 AM
05:33 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
8.6°C
7.1°C
85%
35.6 kph
1.9 mm
0.0
07:05 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
4.7°C
4.7°C
3.1°C
78%
33.5 kph
0.1 mm
0.0
07:04 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.9°C
4.2°C
93%
41.8 kph
2.4 mm
0.0
07:02 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.2°C
1.2°C
82%
52.9 kph
2.5 mm
1.0
07:01 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Friday, February 13, 2026
10.0°C
8.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
1
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
7.0°
↑
1.0 km/h
4
7.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
7.0°
↑
7.0 km/h
9
7.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
↑
11.0 km/h
11
8.0°
↑
8.0 km/h
12
8.0°
↑
9.0 km/h
13
8.0°
↑
11.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
8.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
8.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
17
7.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
18
7.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
19
7.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
20
7.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
21
8.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
22
8.0°
1.5 mm
↑
11.0 km/h
23
8.0°
1.8 mm
↑
12.0 km/h
8.0°
1.4 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |