Thời tiết tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
1.1°C
cảm giác như -2.4°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
5.0°C
4.1°C
83%
29.9 kph
1.6 mm
0.0
07:04 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
5.5°C
5.1°C
4.6°C
94%
40.3 kph
11.4 mm
0.0
07:02 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
2.5°C
2.4°C
-0.2°C
91%
46.1 kph
16.0 mm
0.0
07:01 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
7.5°C
4.8°C
1.0°C
78%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
12.2°C
7.5°C
2.4°C
79%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
3.2°C
1.4°C
-0.2°C
68%
44.3 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
6.6°C
3.1°C
-0.5°C
68%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Monday, February 16, 2026
6.0°C
5.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
6
5.0°
↑
7.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
10.0 km/h
11
4.0°
↑
12.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
4.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
20
5.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
22
5.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
23
5.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
5.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
1
5.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
2
5.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
3
5.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |