Thời tiết tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
-4.7°C
cảm giác như -12.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
6.9°C
3.7°C
0.4°C
55%
37.1 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
13.1°C
9.4°C
5.9°C
71%
44.3 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.7°C
9.9°C
8.3°C
83%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
9.2°C
7.0°C
3.1°C
86%
32.8 kph
7.4 mm
0.0
07:41 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.3°C
3.1°C
78%
29.9 kph
0.3 mm
1.0
07:41 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.7°C
2.9°C
95%
43.2 kph
4.0 mm
1.0
07:41 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴
Friday, January 02, 2026
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
1
-5.0°
↑
28.0 km/h
2
0.0°
↑
28.0 km/h
3
1.0°
↑
27.0 km/h
4
1.0°
↑
29.0 km/h
5
1.0°
↑
30.0 km/h
6
1.0°
↑
29.0 km/h
7
1.0°
↑
30.0 km/h
8
1.0°
↑
30.0 km/h
9
2.0°
↑
33.0 km/h
10
4.0°
↑
32.0 km/h
11
5.0°
↑
32.0 km/h
12
6.0°
↑
29.0 km/h
13
7.0°
↑
28.0 km/h
14
7.0°
↑
28.0 km/h
15
6.0°
↑
30.0 km/h
16
6.0°
↑
34.0 km/h
17
5.0°
↑
35.0 km/h
18
5.0°
↑
34.0 km/h
19
5.0°
↑
32.0 km/h
20
6.0°
↑
31.0 km/h
21
6.0°
↑
34.0 km/h
22
6.0°
↑
36.0 km/h
23
6.0°
↑
37.0 km/h
6.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Constanţa, Ru-ma-ni-a (Romania) 🇷🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |