Thời tiết tại Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
7.0°C
cảm giác như 3.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Cahul, Môn-đô-va (Moldova) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
13.0°C
9.5°C
6.9°C
62%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
12.9°C
8.9°C
4.1°C
51%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
16.4°C
10.6°C
4.6°C
51%
31.0 kph
0.1 mm
5.0
06:08 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.7°C
2.9°C
63%
25.9 kph
2.1 mm
2.0
06:06 AM
08:06 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
15.4°C
7.8°C
1.9°C
49%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
10.6°C
5.4°C
58%
29.2 kph
0.4 mm
3.0
06:03 AM
08:08 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
11.8°C
7.4°C
3.8°C
53%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
5
7.0°
↑
24.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
7.0°
↑
22.0 km/h
9
8.0°
↑
26.0 km/h
10
9.0°
↑
24.0 km/h
11
11.0°
↑
23.0 km/h
12
12.0°
↑
23.0 km/h
13
12.0°
↑
22.0 km/h
14
13.0°
↑
22.0 km/h
15
13.0°
↑
20.0 km/h
16
13.0°
↑
19.0 km/h
17
13.0°
↑
19.0 km/h
18
12.0°
↑
17.0 km/h
19
12.0°
↑
14.0 km/h
20
10.0°
↑
11.0 km/h
21
9.0°
↑
12.0 km/h
22
8.0°
↑
11.0 km/h
23
7.0°
↑
11.0 km/h
7.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
7.0 km/h
3
5.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |