Thời tiết tại Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
10.4°C
cảm giác như 8.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Cahul, Môn-đô-va (Moldova) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
U ám
11.3°C
9.1°C
7.4°C
82%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
04:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.9°C
7.8°C
88%
22.0 kph
0.4 mm
0.0
07:32 AM
04:23 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Có mây
10.6°C
7.5°C
4.8°C
88%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
04:23 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
U ám
8.7°C
5.7°C
4.0°C
84%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
6.9°C
3.7°C
2.4°C
86%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
U ám
5.8°C
3.9°C
1.7°C
78%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
7.4°C
5.0°C
2.9°C
76%
9.7 kph
0.1 mm
1.0
07:37 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Wednesday, December 03, 2025
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
13
11.0°
↑
18.0 km/h
14
11.0°
↑
18.0 km/h
15
11.0°
↑
16.0 km/h
16
10.0°
↑
13.0 km/h
17
10.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
16.0 km/h
19
10.0°
↑
17.0 km/h
20
10.0°
↑
16.0 km/h
21
10.0°
↑
16.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
9.0°
↑
11.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
8.0°
↑
9.0 km/h
4
8.0°
↑
9.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
10.0 km/h
8
8.0°
↑
10.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
12.0°
↑
19.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |