Thời tiết tại Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
7.2°C
cảm giác như 5.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Cahul, Môn-đô-va (Moldova) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 65% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
11.0°C
5.6°C
0.9°C
68%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
11.4°C
7.0°C
4.1°C
74%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
11.1°C
6.0°C
1.3°C
77%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
11.8°C
7.6°C
5.0°C
64%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
7.5°C
5.0°C
1.7°C
59%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
5.0°C
1.4°C
-0.6°C
70%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
7.0°C
3.5°C
0.1°C
57%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Monday, March 02, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
20
7.0°
↑
10.0 km/h
21
7.0°
↑
12.0 km/h
22
6.0°
↑
13.0 km/h
23
6.0°
↑
14.0 km/h
6.0°
↑
14.0 km/h
1
6.0°
↑
14.0 km/h
2
5.0°
↑
13.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
13.0 km/h
5
5.0°
↑
12.0 km/h
6
5.0°
↑
11.0 km/h
7
4.0°
↑
10.0 km/h
8
5.0°
↑
10.0 km/h
9
6.0°
↑
15.0 km/h
10
7.0°
↑
17.0 km/h
11
9.0°
↑
18.0 km/h
12
10.0°
↑
19.0 km/h
13
11.0°
↑
21.0 km/h
14
11.0°
↑
22.0 km/h
15
11.0°
↑
23.0 km/h
16
11.0°
↑
24.0 km/h
17
10.0°
↑
23.0 km/h
18
8.0°
↑
23.0 km/h
19
7.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cahul, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.65 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |