Thời tiết tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
12.7°C
cảm giác như 10.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
14.7°C
10.7°C
73%
18.7 kph
3.8 mm
4.0
05:38 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa vừa
13.3°C
12.9°C
12.2°C
93%
16.2 kph
12.5 mm
1.0
05:36 AM
08:31 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa vừa
15.1°C
12.5°C
10.8°C
88%
16.6 kph
12.4 mm
3.0
05:35 AM
08:32 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
14.8°C
9.7°C
74%
18.7 kph
0.1 mm
6.0
05:33 AM
08:34 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
16.0°C
12.1°C
78%
24.1 kph
2.9 mm
6.0
05:32 AM
08:35 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa vừa
12.5°C
10.7°C
8.2°C
93%
33.5 kph
8.2 mm
3.0
05:31 AM
08:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Friday, May 08, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
1
13.0°
↑
18.0 km/h
2
12.0°
↑
16.0 km/h
3
11.0°
↑
12.0 km/h
4
11.0°
↑
11.0 km/h
5
11.0°
↑
11.0 km/h
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
11.0°
↑
10.0 km/h
8
12.0°
↑
15.0 km/h
9
14.0°
↑
16.0 km/h
10
14.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
11
14.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
12
14.0°
↑
12.0 km/h
13
15.0°
↑
11.0 km/h
14
18.0°
↑
10.0 km/h
15
19.0°
↑
7.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
20.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
19
18.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
20
16.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
21
15.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
22
15.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |