Thời tiết tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
9.9°C
cảm giác như 7.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
U ám
10.3°C
6.9°C
3.8°C
64%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
12.3°C
7.5°C
2.1°C
56%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
8.0°C
4.3°C
67%
40.7 kph
2.1 mm
5.0
06:02 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
6.0°C
2.4°C
58%
36.4 kph
1.3 mm
3.0
06:01 AM
08:10 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
13.2°C
7.7°C
1.8°C
54%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
10.4°C
6.3°C
58%
29.5 kph
0.2 mm
3.0
05:57 AM
08:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
U ám
12.2°C
8.8°C
5.3°C
57%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
08:14 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
14
10.0°
↑
16.0 km/h
15
10.0°
↑
15.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
17
10.0°
↑
15.0 km/h
18
10.0°
↑
14.0 km/h
19
9.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
9.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
5.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
7.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
3.0°
↑
6.0 km/h
8
5.0°
↑
8.0 km/h
9
7.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
14.0 km/h
12
11.0°
↑
14.0 km/h
13
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |