Thời tiết tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
8.1°C
cảm giác như 6.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 91% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
8.3°C
4.8°C
2.0°C
78%
13.3 kph
0.1 mm
0.0
06:46 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.7°C
0.2°C
85%
22.7 kph
0.2 mm
0.0
06:44 AM
05:54 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
8.6°C
3.6°C
-0.5°C
74%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
8.8°C
5.2°C
2.4°C
67%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
5.2°C
2.9°C
-0.2°C
70%
19.8 kph
0.1 mm
2.0
06:38 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
3.7°C
0.6°C
-1.6°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
4.8°C
1.1°C
-2.0°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Monday, March 02, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
16
8.0°
↑
13.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
5.0°
↑
11.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
3.0°
↑
10.0 km/h
2.0°
↑
11.0 km/h
1
2.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
↑
9.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
1.0°
↑
7.0 km/h
5
1.0°
↑
7.0 km/h
6
1.0°
↑
7.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
4.0°
↑
12.0 km/h
10
5.0°
↑
20.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.55 µg/m³ |
| PM10: | 24.25 µg/m³ |