Thời tiết tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
1.4°C
cảm giác như -1.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Có mây
5.4°C
2.6°C
0.9°C
87%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
4.6°C
1.5°C
-0.0°C
82%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
3.2°C
1.7°C
0.1°C
83%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
7.4°C
4.4°C
2.3°C
79%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.7°C
6.3°C
82%
27.7 kph
0.3 mm
2.0
07:47 AM
04:13 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
7.8°C
5.7°C
1.4°C
69%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
07:48 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
5.1°C
1.7°C
0.0°C
65%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:49 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Sunday, December 07, 2025
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
2
1.0°
↑
9.0 km/h
3
1.0°
↑
9.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
10.0 km/h
7
1.0°
↑
10.0 km/h
8
1.0°
↑
10.0 km/h
9
2.0°
↑
11.0 km/h
10
3.0°
↑
13.0 km/h
11
4.0°
↑
16.0 km/h
12
5.0°
↑
15.0 km/h
13
5.0°
↑
16.0 km/h
14
5.0°
↑
14.0 km/h
15
5.0°
↑
13.0 km/h
16
4.0°
↑
12.0 km/h
17
4.0°
↑
10.0 km/h
18
3.0°
↑
9.0 km/h
19
3.0°
↑
9.0 km/h
20
3.0°
↑
9.0 km/h
21
2.0°
↑
8.0 km/h
22
2.0°
↑
8.0 km/h
23
2.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |