Thời tiết tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
3.1°C
cảm giác như 0.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Soroca, Môn-đô-va (Moldova) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Có mây
10.8°C
6.8°C
2.9°C
64%
18.7 kph
0.1 mm
4.0
06:06 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
7.4°C
2.5°C
57%
17.6 kph
0.4 mm
4.0
06:04 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
7.9°C
3.9°C
68%
40.7 kph
2.6 mm
5.0
06:02 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.0°C
2.9°C
62%
29.2 kph
1.4 mm
3.0
06:01 AM
08:10 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
7.4°C
4.6°C
61%
24.1 kph
0.2 mm
4.0
05:59 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
8.0°C
5.0°C
61%
39.6 kph
0.3 mm
2.0
05:57 AM
08:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
8.8°C
5.3°C
1.9°C
56%
37.1 kph
0.1 mm
3.0
05:56 AM
08:14 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
5
3.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
10.0 km/h
7
3.0°
↑
10.0 km/h
8
4.0°
↑
13.0 km/h
9
6.0°
↑
17.0 km/h
10
7.0°
↑
18.0 km/h
11
8.0°
↑
19.0 km/h
12
9.0°
↑
18.0 km/h
13
10.0°
↑
17.0 km/h
14
10.0°
↑
16.0 km/h
15
10.0°
↑
16.0 km/h
16
11.0°
↑
13.0 km/h
17
11.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
11.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soroca, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |