Thời tiết tại Dubăsari, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
11.2°C
cảm giác như 8.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Dubăsari, Môn-đô-va (Moldova) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dubăsari, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
7.5°C
5.2°C
69%
27.4 kph
1.4 mm
4.0
06:06 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
12.3°C
8.1°C
3.5°C
52%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
8.8°C
5.2°C
62%
36.7 kph
2.6 mm
4.0
06:03 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
9.7°C
6.8°C
4.5°C
57%
41.0 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
08:05 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
13.5°C
8.1°C
2.1°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
16.8°C
11.7°C
6.2°C
54%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
08:08 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
9.8°C
7.4°C
62%
14.0 kph
0.2 mm
2.0
05:56 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dubăsari, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
14
10.0°
↑
22.0 km/h
15
10.0°
↑
18.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
17
10.0°
↑
16.0 km/h
18
10.0°
↑
17.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
7.0 km/h
7
4.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
9
7.0°
↑
12.0 km/h
10
9.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
13.0 km/h
12
11.0°
↑
14.0 km/h
13
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dubăsari, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |