Thời tiết tại Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
5.3°C
cảm giác như 1.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Orhei, Môn-đô-va (Moldova) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
7.5°C
3.9°C
65%
24.1 kph
0.7 mm
4.0
06:06 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.1°C
4.1°C
55%
17.3 kph
0.3 mm
4.0
06:04 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
8.7°C
5.1°C
65%
37.4 kph
2.1 mm
4.0
06:03 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
5.9°C
3.6°C
59%
32.0 kph
0.7 mm
4.0
06:01 AM
08:05 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
U ám
12.0°C
6.6°C
3.3°C
58%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
9.2°C
5.6°C
61%
36.0 kph
0.9 mm
2.0
05:58 AM
08:08 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
9.2°C
5.6°C
2.6°C
56%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Tuesday, April 21, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
5
5.0°
↑
19.0 km/h
6
4.0°
↑
15.0 km/h
7
4.0°
↑
16.0 km/h
8
5.0°
↑
19.0 km/h
9
6.0°
↑
21.0 km/h
10
7.0°
↑
23.0 km/h
11
8.0°
↑
22.0 km/h
12
9.0°
↑
22.0 km/h
13
10.0°
↑
20.0 km/h
14
11.0°
↑
20.0 km/h
15
11.0°
↑
18.0 km/h
16
11.0°
↑
17.0 km/h
17
11.0°
↑
18.0 km/h
18
11.0°
↑
19.0 km/h
19
10.0°
↑
16.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
5.0°
↑
7.0 km/h
4
5.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |