Thời tiết tại Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
-0.8°C
cảm giác như -2.2°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Orhei, Môn-đô-va (Moldova) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
10.6°C
6.1°C
2.2°C
68%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
5.1°C
2.2°C
79%
27.4 kph
0.2 mm
0.0
06:41 AM
05:53 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
9.7°C
5.1°C
0.5°C
71%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
9.9°C
6.8°C
4.1°C
63%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
U ám
5.6°C
3.7°C
1.6°C
67%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
8.8°C
4.6°C
0.7°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
11.3°C
6.9°C
2.4°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Monday, March 02, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
8
3.0°
↑
5.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
9.0 km/h
11
8.0°
↑
11.0 km/h
12
9.0°
↑
12.0 km/h
13
10.0°
↑
12.0 km/h
14
10.0°
↑
12.0 km/h
15
11.0°
↑
11.0 km/h
16
10.0°
↑
13.0 km/h
17
10.0°
↑
11.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
11.0 km/h
20
7.0°
↑
13.0 km/h
21
7.0°
↑
14.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
6.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
11.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
12.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
3.0°
↑
10.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
2.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 297.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.85 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |