Thời tiết tại Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
8.1°C
cảm giác như 6.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Orhei, Môn-đô-va (Moldova) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.4°C
5.4°C
89%
10.1 kph
0.2 mm
0.0
07:41 AM
04:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
7.5°C
5.9°C
80%
22.7 kph
1.8 mm
0.0
07:41 AM
04:15 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều mây
8.8°C
7.1°C
5.2°C
73%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
04:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
8.2°C
5.1°C
3.1°C
76%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
04:15 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
9.7°C
5.6°C
2.8°C
74%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
04:15 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
7.1°C
3.7°C
1.2°C
83%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
04:16 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
7.9°C
4.5°C
2.2°C
78%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
04:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩
Thursday, December 11, 2025
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
13
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
8.0°
↑
10.0 km/h
15
8.0°
↑
9.0 km/h
16
7.0°
↑
8.0 km/h
17
6.0°
↑
8.0 km/h
18
6.0°
↑
7.0 km/h
19
6.0°
↑
6.0 km/h
20
6.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
7.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
7.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
4
7.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
5
7.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
6
7.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
14.0 km/h
11
9.0°
↑
18.0 km/h
12
10.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Orhei, Môn-đô-va (Moldova) 🇲🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 288.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.35 µg/m³ |
| PM10: | 23.75 µg/m³ |