Thời tiết tại Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tripoli.
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tripoli tại 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 37.1 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Tripoli
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
14.0°C
12.7°C
57%
52.6 kph
2.0 mm
2.0
06:54 AM
07:28 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
15.0°C
13.5°C
62%
40.0 kph
0.3 mm
2.0
06:53 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
15.3°C
14.1°C
69%
29.5 kph
1.4 mm
2.0
06:51 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.8°C
14.3°C
69%
22.7 kph
2.9 mm
2.0
06:50 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Nhiều nắng
16.8°C
15.6°C
14.3°C
72%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
06:49 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Nhiều nắng
19.2°C
15.8°C
14.3°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:48 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Nhiều nắng
22.2°C
19.2°C
16.6°C
48%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Tripoli
Thursday, April 02, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
21
16.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
22
16.0°
0.2 mm
↑41.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
1
14.0°
0.1 mm
↑39.0 km/h
2
14.0°
↑37.0 km/h
3
14.0°
↑34.0 km/h
4
14.0°
↑34.0 km/h
5
14.0°
↑32.0 km/h
6
14.0°
↑30.0 km/h
7
14.0°
↑28.0 km/h
8
14.0°
↑27.0 km/h
9
14.0°
↑30.0 km/h
10
15.0°
↑33.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
14
16.0°
↑37.0 km/h
15
16.0°
↑36.0 km/h
16
16.0°
↑35.0 km/h
17
16.0°
↑34.0 km/h
18
16.0°
↑30.0 km/h
19
16.0°
↑27.0 km/h
20
16.0°
↑28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tripoli (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910