Thời tiết tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.6°C
cảm giác như 13.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
15.0°C
11.9°C
55%
38.9 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
15.1°C
12.8°C
62%
32.0 kph
0.4 mm
1.0
06:46 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
15.3°C
13.0°C
72%
24.5 kph
1.0 mm
2.0
06:45 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
15.8°C
14.2°C
68%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
16.5°C
13.3°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
17.5°C
14.6°C
55%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
22.4°C
17.9°C
35%
34.6 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Friday, April 03, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
23
14.0°
↑
16.0 km/h
14.0°
↑
17.0 km/h
1
14.0°
↑
17.0 km/h
2
14.0°
↑
18.0 km/h
3
14.0°
↑
18.0 km/h
4
13.0°
↑
19.0 km/h
5
13.0°
↑
19.0 km/h
6
13.0°
↑
20.0 km/h
7
13.0°
↑
20.0 km/h
8
13.0°
↑
20.0 km/h
9
15.0°
↑
27.0 km/h
10
16.0°
↑
30.0 km/h
11
17.0°
↑
29.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
13
17.0°
↑
31.0 km/h
14
17.0°
↑
32.0 km/h
15
16.0°
↑
32.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
17
17.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
18
16.0°
↑
28.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
20
15.0°
↑
24.0 km/h
21
15.0°
↑
23.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |