Thời tiết tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
13.9°C
cảm giác như 12.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
15.0°C
12.7°C
62%
33.8 kph
0.5 mm
2.0
06:46 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.4°C
13.8°C
70%
27.7 kph
2.2 mm
2.0
06:45 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
15.8°C
14.1°C
70%
26.6 kph
0.7 mm
2.0
06:44 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
16.4°C
13.7°C
63%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
18.2°C
14.7°C
53%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
21.7°C
17.3°C
38%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
20.1°C
16.9°C
53%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
07:28 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
2
14.0°
↑
18.0 km/h
3
14.0°
↑
18.0 km/h
4
13.0°
↑
18.0 km/h
5
13.0°
↑
18.0 km/h
6
13.0°
↑
19.0 km/h
7
13.0°
↑
20.0 km/h
8
13.0°
↑
21.0 km/h
9
15.0°
↑
26.0 km/h
10
16.0°
↑
28.0 km/h
11
17.0°
↑
28.0 km/h
12
17.0°
↑
30.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
14
17.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
18
16.0°
↑
31.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
22
15.0°
↑
24.0 km/h
23
14.0°
↑
22.0 km/h
14.0°
↑
21.0 km/h
1
14.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |