Thời tiết tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
19.9°C
cảm giác như 19.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 38.9 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.4°C
16.5°C
13.6°C
48%
49.3 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
06:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
14.9°C
12.9°C
60%
36.7 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
17.7°C
12.0°C
47%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
16.7°C
13.8°C
54%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
14.5°C
12.9°C
63%
54.0 kph
1.2 mm
1.0
07:39 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
13.4°C
12.2°C
57%
38.5 kph
0.2 mm
3.0
07:38 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
14.0°C
12.4°C
57%
28.8 kph
0.1 mm
3.0
07:37 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Tuesday, February 17, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
13
21.0°
↑
40.0 km/h
14
21.0°
↑
40.0 km/h
15
21.0°
↑
45.0 km/h
16
19.0°
↑
47.0 km/h
17
18.0°
↑
49.0 km/h
18
17.0°
↑
46.0 km/h
19
16.0°
↑
44.0 km/h
20
16.0°
↑
41.0 km/h
21
16.0°
↑
37.0 km/h
22
16.0°
↑
37.0 km/h
23
15.0°
↑
37.0 km/h
15.0°
↑
37.0 km/h
1
15.0°
↑
36.0 km/h
2
15.0°
↑
36.0 km/h
3
14.0°
↑
36.0 km/h
4
14.0°
↑
35.0 km/h
5
14.0°
↑
33.0 km/h
6
13.0°
↑
30.0 km/h
7
13.0°
↑
27.0 km/h
8
13.0°
↑
26.0 km/h
9
14.0°
↑
27.0 km/h
10
15.0°
↑
31.0 km/h
11
16.0°
↑
30.0 km/h
12
16.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.05 µg/m³ |
| PM10: | 51.05 µg/m³ |