Thời tiết tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
12.4°C
cảm giác như 11.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.3°C
11.6°C
50%
20.5 kph
0.1 mm
1.0
08:03 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
14.5°C
11.1°C
37%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
06:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
16.5°C
12.7°C
37%
33.1 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
19.1°C
16.5°C
39%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
19.6°C
17.3°C
48%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
19.7°C
19.0°C
16.5°C
65%
25.6 kph
0.1 mm
5.0
08:04 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
14.9°C
13.3°C
73%
33.5 kph
1.8 mm
3.0
08:04 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Friday, January 02, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
12.0°
↑
13.0 km/h
8
12.0°
↑
13.0 km/h
9
12.0°
↑
13.0 km/h
10
13.0°
↑
14.0 km/h
11
14.0°
↑
17.0 km/h
12
16.0°
↑
18.0 km/h
13
16.0°
↑
19.0 km/h
14
17.0°
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
↑
19.0 km/h
17
18.0°
↑
19.0 km/h
18
16.0°
↑
18.0 km/h
19
15.0°
↑
20.0 km/h
20
15.0°
↑
20.0 km/h
21
14.0°
↑
20.0 km/h
22
14.0°
↑
19.0 km/h
23
13.0°
↑
19.0 km/h
13.0°
↑
20.0 km/h
1
13.0°
↑
20.0 km/h
2
12.0°
↑
20.0 km/h
3
12.0°
↑
20.0 km/h
4
12.0°
↑
21.0 km/h
5
12.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 262.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |