Thời tiết tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
12.4°C
cảm giác như 9.3°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Zliten, Libyan Arab Jamahiriya vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 37.1 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
14.7°C
12.4°C
54%
43.2 kph
0.3 mm
1.0
07:44 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
16.3°C
13.2°C
52%
46.8 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
06:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
15.4°C
13.7°C
66%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
17.9°C
12.6°C
53%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.3°C
16.8°C
13.5°C
53%
37.1 kph
0.0 mm
5.0
07:40 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
13.5°C
12.8°C
64%
49.0 kph
0.8 mm
3.0
07:39 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
13.4°C
13.0°C
63%
31.7 kph
1.6 mm
3.0
07:38 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Monday, February 16, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7
13.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
8
12.0°
↑
32.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
10
14.0°
↑
35.0 km/h
11
15.0°
↑
38.0 km/h
12
16.0°
↑
39.0 km/h
13
17.0°
↑
38.0 km/h
14
17.0°
↑
36.0 km/h
15
18.0°
↑
34.0 km/h
16
18.0°
↑
36.0 km/h
17
18.0°
↑
41.0 km/h
18
17.0°
↑
35.0 km/h
19
15.0°
↑
26.0 km/h
20
15.0°
↑
23.0 km/h
21
14.0°
↑
17.0 km/h
22
14.0°
↑
18.0 km/h
23
14.0°
↑
17.0 km/h
13.0°
↑
18.0 km/h
1
13.0°
↑
20.0 km/h
2
14.0°
↑
20.0 km/h
3
14.0°
↑
21.0 km/h
4
14.0°
↑
23.0 km/h
5
14.0°
↑
25.0 km/h
6
14.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zliten, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.75 µg/m³ |