Thời tiết tại Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.7°C
cảm giác như 13.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Misratah, Libyan Arab Jamahiriya vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
15.3°C
13.7°C
65%
31.0 kph
0.3 mm
2.0
06:44 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
15.7°C
14.3°C
71%
27.4 kph
2.3 mm
2.0
06:43 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
16.1°C
15.3°C
71%
27.7 kph
0.8 mm
2.0
06:42 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
16.6°C
14.7°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
17.9°C
15.1°C
58%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
21.0°C
17.5°C
46%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
19.9°C
17.6°C
57%
27.0 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
07:26 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
2
14.0°
↑
21.0 km/h
3
14.0°
↑
21.0 km/h
4
14.0°
↑
20.0 km/h
5
14.0°
↑
20.0 km/h
6
14.0°
↑
21.0 km/h
7
14.0°
↑
22.0 km/h
8
14.0°
↑
24.0 km/h
9
15.0°
↑
28.0 km/h
10
16.0°
↑
30.0 km/h
11
16.0°
↑
31.0 km/h
12
17.0°
↑
30.0 km/h
13
17.0°
↑
30.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
17
16.0°
↑
31.0 km/h
18
16.0°
↑
31.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
20
15.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
22
15.0°
↑
28.0 km/h
23
15.0°
↑
27.0 km/h
15.0°
↑
24.0 km/h
1
15.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |