Thời tiết tại Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
15.0°C
cảm giác như 15.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Misratah, Libyan Arab Jamahiriya vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.1°C
13.9°C
68%
22.0 kph
1.8 mm
1.0
06:49 AM
07:19 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
14.4°C
13.1°C
53%
59.4 kph
2.6 mm
2.0
06:48 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
14.5°C
12.2°C
49%
46.8 kph
0.1 mm
2.0
06:47 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
15.3°C
11.9°C
56%
38.5 kph
0.1 mm
2.0
06:45 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
15.5°C
14.1°C
65%
37.1 kph
0.1 mm
2.0
06:44 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
15.7°C
14.4°C
68%
31.7 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
15.7°C
14.4°C
68%
14.4 kph
0.1 mm
4.0
06:42 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Tuesday, March 31, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
14.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
15.0°
↑
13.0 km/h
10
16.0°
↑
16.0 km/h
11
16.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
8.0 km/h
13
16.0°
↑
14.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
16.0°
↑
22.0 km/h
16
15.0°
↑
20.0 km/h
17
15.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
14.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
20
14.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
22
14.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
1
14.0°
0.8 mm
↑
28.0 km/h
2
14.0°
1.1 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |