Thời tiết tại Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.7°C
cảm giác như 13.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Misratah, Libyan Arab Jamahiriya vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
16.0°C
14.8°C
13.7°C
67%
24.5 kph
6.2 mm
0.0
08:01 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
15.2°C
13.5°C
55%
20.9 kph
0.3 mm
1.0
08:01 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
15.2°C
12.3°C
42%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
08:01 AM
06:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
20.8°C
16.9°C
13.7°C
41%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
08:02 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
18.9°C
17.0°C
39%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
08:02 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
20.8°C
18.0°C
47%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
08:02 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
24.9°C
21.8°C
19.6°C
44%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
08:02 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
11
15.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
12
16.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
13
16.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
14
16.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
15
16.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
16
16.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
17
16.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
18
15.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
19
15.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
20
15.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
14.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
23
14.0°
↑
3.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
14.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
14.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
14.0°
↑
13.0 km/h
9
14.0°
↑
14.0 km/h
10
14.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Misratah, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.35 µg/m³ |
| SO2: | 10.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |