Thời tiết tại Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 94% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
21.0°C
18.2°C
59%
37.1 kph
0.0 mm
8.0
06:19 AM
07:42 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
21.0°C
18.2°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
8.0
06:18 AM
07:43 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
21.3°C
19.4°C
66%
15.8 kph
0.1 mm
8.0
06:17 AM
07:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
20.0°C
18.5°C
17.2°C
79%
28.8 kph
0.0 mm
9.0
06:16 AM
07:45 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều mây
18.2°C
17.2°C
16.3°C
66%
26.3 kph
0.1 mm
8.0
06:15 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Có mây
19.5°C
16.8°C
15.3°C
65%
31.7 kph
0.0 mm
5.0
06:14 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
22.8°C
19.2°C
15.6°C
61%
33.8 kph
0.0 mm
5.0
06:13 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Tuesday, April 28, 2026
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
19
21.0°
↑
30.0 km/h
20
20.0°
↑
26.0 km/h
21
20.0°
↑
22.0 km/h
22
20.0°
↑
23.0 km/h
23
20.0°
↑
24.0 km/h
20.0°
↑
25.0 km/h
1
20.0°
↑
22.0 km/h
2
19.0°
↑
22.0 km/h
3
19.0°
↑
19.0 km/h
4
18.0°
↑
19.0 km/h
5
18.0°
↑
19.0 km/h
6
18.0°
↑
16.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
20.0°
↑
12.0 km/h
9
21.0°
↑
15.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
23.0°
↑
12.0 km/h
12
24.0°
↑
17.0 km/h
13
24.0°
↑
17.0 km/h
14
24.0°
↑
16.0 km/h
15
24.0°
↑
15.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
13.0 km/h
18
22.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 43.95 µg/m³ |