Thời tiết tại Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
18.7°C
15.4°C
12.7°C
69%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
18.8°C
15.4°C
12.3°C
70%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
20.0°C
16.2°C
12.7°C
62%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
07:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
20.3°C
16.9°C
14.3°C
55%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
20.8°C
17.0°C
13.2°C
62%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
16.8°C
15.7°C
62%
31.0 kph
0.2 mm
4.0
07:25 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
18.6°C
16.7°C
15.5°C
75%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
07:24 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Sunday, March 01, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
22
15.0°
↑
24.0 km/h
23
15.0°
↑
23.0 km/h
14.0°
↑
22.0 km/h
1
14.0°
↑
21.0 km/h
2
14.0°
↑
20.0 km/h
3
13.0°
↑
20.0 km/h
4
13.0°
↑
19.0 km/h
5
13.0°
↑
19.0 km/h
6
12.0°
↑
20.0 km/h
7
12.0°
↑
19.0 km/h
8
12.0°
↑
20.0 km/h
9
13.0°
↑
22.0 km/h
10
15.0°
↑
24.0 km/h
11
16.0°
↑
25.0 km/h
12
17.0°
↑
26.0 km/h
13
18.0°
↑
24.0 km/h
14
19.0°
↑
22.0 km/h
15
19.0°
↑
24.0 km/h
16
19.0°
↑
26.0 km/h
17
19.0°
↑
28.0 km/h
18
18.0°
↑
30.0 km/h
19
17.0°
↑
33.0 km/h
20
16.0°
↑
34.0 km/h
21
16.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |