Thời tiết tại Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
13.3°C
cảm giác như 11.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
15.7°C
13.2°C
38%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
08:05 AM
06:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
21.8°C
17.5°C
14.7°C
39%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
19.9°C
17.9°C
46%
35.6 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
20.4°C
18.5°C
53%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
08:06 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
17.3°C
13.9°C
60%
38.9 kph
0.0 mm
5.0
08:06 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
13.9°C
12.1°C
10.3°C
49%
49.3 kph
0.0 mm
4.0
08:06 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
14.8°C
12.7°C
9.7°C
53%
50.4 kph
0.1 mm
4.0
08:06 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Saturday, January 03, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10
14.0°
↑
22.0 km/h
11
16.0°
↑
23.0 km/h
12
17.0°
↑
22.0 km/h
13
18.0°
↑
19.0 km/h
14
19.0°
↑
16.0 km/h
15
19.0°
↑
12.0 km/h
16
19.0°
↑
9.0 km/h
17
19.0°
↑
10.0 km/h
18
18.0°
↑
16.0 km/h
19
17.0°
↑
22.0 km/h
20
17.0°
↑
22.0 km/h
21
16.0°
↑
22.0 km/h
22
16.0°
↑
24.0 km/h
23
16.0°
↑
24.0 km/h
15.0°
↑
26.0 km/h
1
15.0°
↑
29.0 km/h
2
15.0°
↑
30.0 km/h
3
15.0°
↑
31.0 km/h
4
15.0°
↑
31.0 km/h
5
15.0°
↑
32.0 km/h
6
15.0°
↑
32.0 km/h
7
15.0°
↑
30.0 km/h
8
15.0°
↑
30.0 km/h
9
15.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Khums, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |