Thời tiết tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
15.5°C
9.7°C
23%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
16.3°C
11.1°C
39%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
16.9°C
11.1°C
24%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
18.9°C
12.9°C
22%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
15.0°C
9.3°C
39%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
10.9°C
5.9°C
44%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
11.5°C
6.4°C
46%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
13
20.0°
↑
21.0 km/h
14
21.0°
↑
23.0 km/h
15
22.0°
↑
24.0 km/h
16
22.0°
↑
24.0 km/h
17
22.0°
↑
23.0 km/h
18
21.0°
↑
19.0 km/h
19
18.0°
↑
15.0 km/h
20
17.0°
↑
15.0 km/h
21
17.0°
↑
14.0 km/h
22
16.0°
↑
14.0 km/h
23
16.0°
↑
14.0 km/h
16.0°
↑
14.0 km/h
1
15.0°
↑
15.0 km/h
2
14.0°
↑
15.0 km/h
3
14.0°
↑
14.0 km/h
4
14.0°
↑
15.0 km/h
5
13.0°
↑
18.0 km/h
6
12.0°
↑
18.0 km/h
7
11.0°
↑
18.0 km/h
8
11.0°
↑
18.0 km/h
9
13.0°
↑
20.0 km/h
10
15.0°
↑
22.0 km/h
11
17.0°
↑
21.0 km/h
12
18.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.95 µg/m³ |
| PM10: | 120.05 µg/m³ |