Thời tiết tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
17.7°C
cảm giác như 17.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
19.3°C
13.5°C
20%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
19.3°C
13.4°C
18%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
18.5°C
12.8°C
35%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
18.1°C
12.5°C
38%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
19.2°C
14.5°C
32%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
23.7°C
17.3°C
15%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
28.6°C
20.9°C
9%
35.3 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
07:24 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
2
17.0°
↑
13.0 km/h
3
16.0°
↑
11.0 km/h
4
16.0°
↑
13.0 km/h
5
15.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
13.0 km/h
7
14.0°
↑
13.0 km/h
8
15.0°
↑
11.0 km/h
9
17.0°
↑
12.0 km/h
10
18.0°
↑
13.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
21.0°
↑
12.0 km/h
13
23.0°
↑
17.0 km/h
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
24.0°
↑
27.0 km/h
16
24.0°
↑
28.0 km/h
17
24.0°
↑
29.0 km/h
18
24.0°
↑
27.0 km/h
19
23.0°
↑
21.0 km/h
20
21.0°
↑
15.0 km/h
21
20.0°
↑
15.0 km/h
22
19.0°
↑
16.0 km/h
23
18.0°
↑
15.0 km/h
17.0°
↑
14.0 km/h
1
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 57.85 µg/m³ |