Thời tiết tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
17.6°C
cảm giác như 17.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
16.8°C
11.6°C
25%
41.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
18.1°C
11.8°C
23%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
19.3°C
13.7°C
23%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
19.9°C
14.2°C
21%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
18.7°C
13.9°C
32%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
16.9°C
12.8°C
38%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
19.9°C
15.1°C
28%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, April 02, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
23
17.0°
↑
17.0 km/h
16.0°
↑
15.0 km/h
1
15.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
11.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
14.0°
↑
10.0 km/h
9
16.0°
↑
14.0 km/h
10
18.0°
↑
17.0 km/h
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
21.0°
↑
19.0 km/h
13
22.0°
↑
20.0 km/h
14
23.0°
↑
21.0 km/h
15
23.0°
↑
22.0 km/h
16
23.0°
↑
22.0 km/h
17
23.0°
↑
21.0 km/h
18
23.0°
↑
20.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 145.25 µg/m³ |