Thời tiết tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
8.8°C
cảm giác như 6.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
11.9°C
7.3°C
39%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
13.0°C
8.2°C
33%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
15.2°C
9.6°C
25%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
18.5°C
12.3°C
17%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
20.7°C
16.7°C
14%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
22.4°C
17.0°C
12%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
07:53 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
24.9°C
20.8°C
16.1°C
27%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
07:53 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Friday, January 02, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
4
8.0°
↑
13.0 km/h
5
8.0°
↑
13.0 km/h
6
8.0°
↑
13.0 km/h
7
8.0°
↑
12.0 km/h
8
7.0°
↑
13.0 km/h
9
8.0°
↑
13.0 km/h
10
11.0°
↑
13.0 km/h
11
13.0°
↑
12.0 km/h
12
15.0°
↑
12.0 km/h
13
16.0°
↑
12.0 km/h
14
17.0°
↑
11.0 km/h
15
17.0°
↑
10.0 km/h
16
18.0°
↑
9.0 km/h
17
17.0°
↑
9.0 km/h
18
15.0°
↑
9.0 km/h
19
13.0°
↑
9.0 km/h
20
13.0°
↑
10.0 km/h
21
12.0°
↑
12.0 km/h
22
12.0°
↑
13.0 km/h
23
12.0°
↑
14.0 km/h
11.0°
↑
14.0 km/h
1
11.0°
↑
16.0 km/h
2
10.0°
↑
15.0 km/h
3
10.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 328.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |