Thời tiết tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
9.3°C
cảm giác như 7.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
13.5°C
8.7°C
35%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
22.0°C
15.4°C
9.8°C
25%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
17.1°C
11.7°C
35%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
18.0°C
12.4°C
36%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
18.1°C
14.0°C
29%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
07:35 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
15.6°C
10.7°C
41%
26.6 kph
0.0 mm
5.0
07:34 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.1°C
11.1°C
6.3°C
54%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Monday, February 16, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
7
9.0°
↑
14.0 km/h
8
9.0°
↑
13.0 km/h
9
10.0°
↑
14.0 km/h
10
12.0°
↑
14.0 km/h
11
14.0°
↑
15.0 km/h
12
16.0°
↑
18.0 km/h
13
17.0°
↑
19.0 km/h
14
18.0°
↑
20.0 km/h
15
19.0°
↑
22.0 km/h
16
19.0°
↑
20.0 km/h
17
19.0°
↑
21.0 km/h
18
18.0°
↑
20.0 km/h
19
16.0°
↑
16.0 km/h
20
14.0°
↑
15.0 km/h
21
14.0°
↑
13.0 km/h
22
13.0°
↑
14.0 km/h
23
13.0°
↑
15.0 km/h
13.0°
↑
14.0 km/h
1
12.0°
↑
14.0 km/h
2
12.0°
↑
15.0 km/h
3
11.0°
↑
16.0 km/h
4
11.0°
↑
14.0 km/h
5
10.0°
↑
14.0 km/h
6
10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.95 µg/m³ |
| PM10: | 247.65 µg/m³ |