Thời tiết tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sabha, Libyan Arab Jamahiriya vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
24.4°C
18.3°C
12.7°C
36%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
20.1°C
14.7°C
39%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
20.3°C
15.0°C
37%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
23.5°C
17.3°C
23%
43.6 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:53 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
15.1°C
11.6°C
27%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
11.4°C
7.9°C
44%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
07:38 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
14.7°C
9.1°C
31%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:38 AM
06:56 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Wednesday, February 11, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
21
19.0°
↑
14.0 km/h
22
19.0°
↑
16.0 km/h
23
18.0°
↑
17.0 km/h
18.0°
↑
17.0 km/h
1
18.0°
↑
17.0 km/h
2
17.0°
↑
17.0 km/h
3
17.0°
↑
16.0 km/h
4
16.0°
↑
16.0 km/h
5
15.0°
↑
15.0 km/h
6
15.0°
↑
13.0 km/h
7
15.0°
↑
15.0 km/h
8
15.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
13.0 km/h
10
19.0°
↑
17.0 km/h
11
21.0°
↑
20.0 km/h
12
23.0°
↑
22.0 km/h
13
24.0°
↑
26.0 km/h
14
26.0°
↑
28.0 km/h
15
26.0°
↑
30.0 km/h
16
26.0°
↑
31.0 km/h
17
26.0°
↑
32.0 km/h
18
25.0°
↑
27.0 km/h
19
23.0°
↑
19.0 km/h
20
22.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sabha, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 84.65 µg/m³ |