Thời tiết tại Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
16.1°C
14.3°C
59%
41.8 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
15.4°C
14.0°C
61%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
18.3°C
15.1°C
50%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
15.9°C
14.3°C
62%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
14.6°C
13.4°C
65%
51.5 kph
1.4 mm
1.0
07:45 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
13.8°C
13.0°C
58%
40.0 kph
0.2 mm
3.0
07:44 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
14.4°C
13.2°C
62%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
07:43 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
13
18.0°
↑
35.0 km/h
14
18.0°
↑
35.0 km/h
15
18.0°
↑
38.0 km/h
16
18.0°
↑
40.0 km/h
17
18.0°
↑
42.0 km/h
18
17.0°
↑
37.0 km/h
19
16.0°
↑
35.0 km/h
20
16.0°
↑
33.0 km/h
21
16.0°
↑
32.0 km/h
22
16.0°
↑
32.0 km/h
23
16.0°
↑
33.0 km/h
16.0°
↑
34.0 km/h
1
15.0°
↑
33.0 km/h
2
15.0°
↑
32.0 km/h
3
15.0°
↑
31.0 km/h
4
14.0°
↑
30.0 km/h
5
14.0°
↑
27.0 km/h
6
14.0°
↑
26.0 km/h
7
14.0°
↑
25.0 km/h
8
14.0°
↑
22.0 km/h
9
15.0°
↑
19.0 km/h
10
15.0°
↑
17.0 km/h
11
16.0°
↑
14.0 km/h
12
16.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.15 µg/m³ |
| PM10: | 71.75 µg/m³ |