Thời tiết tại Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.1°C
cảm giác như 11.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 35.3 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.1°C
13.6°C
57%
47.2 kph
0.2 mm
1.0
07:50 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
16.2°C
14.0°C
61%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
17.3°C
15.9°C
14.4°C
66%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
18.7°C
15.6°C
49%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
16.1°C
14.4°C
60%
29.5 kph
0.0 mm
5.0
07:46 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
13.9°C
13.4°C
65%
45.0 kph
0.7 mm
3.0
07:45 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
13.4°C
13.1°C
63%
29.5 kph
0.7 mm
3.0
07:44 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Monday, February 16, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
7
14.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
8
14.0°
↑
32.0 km/h
9
14.0°
↑
29.0 km/h
10
15.0°
↑
30.0 km/h
11
15.0°
↑
30.0 km/h
12
16.0°
↑
28.0 km/h
13
16.0°
↑
31.0 km/h
14
17.0°
↑
34.0 km/h
15
17.0°
↑
33.0 km/h
16
17.0°
↑
32.0 km/h
17
16.0°
↑
28.0 km/h
18
16.0°
↑
26.0 km/h
19
16.0°
↑
21.0 km/h
20
15.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
13.0 km/h
22
15.0°
↑
14.0 km/h
23
15.0°
↑
17.0 km/h
15.0°
↑
20.0 km/h
1
15.0°
↑
24.0 km/h
2
14.0°
↑
27.0 km/h
3
14.0°
↑
27.0 km/h
4
15.0°
↑
27.0 km/h
5
14.0°
↑
27.0 km/h
6
14.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 19.05 µg/m³ |