Thời tiết tại Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.5°C
cảm giác như 12.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 36.4 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
15.0°C
13.5°C
61%
42.1 kph
0.2 mm
2.0
06:53 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
15.2°C
14.1°C
70%
29.5 kph
4.9 mm
2.0
06:51 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
15.9°C
14.7°C
69%
27.7 kph
2.5 mm
2.0
06:50 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
15.8°C
14.6°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
16.1°C
14.2°C
60%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
19.1°C
16.5°C
46%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
20.8°C
18.1°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Friday, April 03, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
2
14.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
3
14.0°
↑
34.0 km/h
4
14.0°
↑
34.0 km/h
5
14.0°
↑
33.0 km/h
6
14.0°
↑
29.0 km/h
7
14.0°
↑
25.0 km/h
8
14.0°
↑
24.0 km/h
9
14.0°
↑
27.0 km/h
10
15.0°
↑
31.0 km/h
11
15.0°
↑
34.0 km/h
12
15.0°
↑
37.0 km/h
13
16.0°
↑
38.0 km/h
14
16.0°
↑
37.0 km/h
15
16.0°
↑
36.0 km/h
16
16.0°
↑
35.0 km/h
17
16.0°
↑
31.0 km/h
18
16.0°
↑
27.0 km/h
19
16.0°
↑
24.0 km/h
20
16.0°
↑
24.0 km/h
21
16.0°
↑
24.0 km/h
22
16.0°
↑
24.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16.0°
↑
21.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Janzūr, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |