Thời tiết tại Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
13.4°C
cảm giác như 11.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
16.1°C
13.3°C
62%
31.7 kph
0.8 mm
1.0
07:06 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.0°C
16.5°C
13.2°C
64%
45.7 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
15.4°C
14.0°C
58%
43.9 kph
0.4 mm
1.0
07:04 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
14.8°C
12.7°C
52%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
15.2°C
12.7°C
46%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
07:02 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
17.6°C
15.8°C
14.4°C
64%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
14.7°C
13.8°C
70%
20.5 kph
0.4 mm
3.0
07:00 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Monday, February 16, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
7
13.0°
↑
23.0 km/h
8
14.0°
↑
23.0 km/h
9
15.0°
↑
27.0 km/h
10
15.0°
↑
31.0 km/h
11
16.0°
↑
32.0 km/h
12
17.0°
↑
30.0 km/h
13
18.0°
↑
29.0 km/h
14
19.0°
↑
28.0 km/h
15
19.0°
↑
27.0 km/h
16
19.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
19
17.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
20
17.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
23
16.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
15.0°
↑
31.0 km/h
1
15.0°
↑
31.0 km/h
2
14.0°
↑
32.0 km/h
3
14.0°
↑
33.0 km/h
4
14.0°
↑
31.0 km/h
5
13.0°
↑
32.0 km/h
6
13.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.95 µg/m³ |
| PM10: | 139.75 µg/m³ |