Thời tiết tại Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
16.4°C
13.6°C
56%
26.6 kph
0.0 mm
8.0
06:09 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
15.9°C
13.9°C
70%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:08 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
17.6°C
16.0°C
14.7°C
75%
29.2 kph
0.1 mm
8.0
06:07 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
16.2°C
15.3°C
75%
33.5 kph
0.7 mm
8.0
06:05 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
16.2°C
14.7°C
75%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
21.3°C
17.4°C
14.8°C
60%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:03 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
19.2°C
15.6°C
47%
26.3 kph
0.0 mm
5.0
06:02 AM
06:50 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Saturday, April 04, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
2
15.0°
↑
19.0 km/h
3
14.0°
↑
19.0 km/h
4
14.0°
↑
19.0 km/h
5
14.0°
↑
19.0 km/h
6
14.0°
↑
20.0 km/h
7
14.0°
↑
21.0 km/h
8
15.0°
↑
23.0 km/h
9
16.0°
↑
24.0 km/h
10
18.0°
↑
24.0 km/h
11
19.0°
↑
23.0 km/h
12
19.0°
↑
23.0 km/h
13
20.0°
↑
22.0 km/h
14
20.0°
↑
21.0 km/h
15
20.0°
↑
22.0 km/h
16
19.0°
↑
27.0 km/h
17
17.0°
↑
26.0 km/h
18
16.0°
↑
24.0 km/h
19
16.0°
↑
21.0 km/h
20
16.0°
↑
20.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
16.0°
↑
17.0 km/h
23
16.0°
↑
15.0 km/h
16.0°
↑
14.0 km/h
1
15.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 84.05 µg/m³ |