Thời tiết tại Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.2°C
cảm giác như 12.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
16.5°C
13.1°C
46%
32.0 kph
0.1 mm
7.0
06:10 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
16.5°C
13.7°C
56%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
06:09 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.9°C
13.7°C
70%
29.9 kph
0.2 mm
8.0
06:08 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
17.5°C
15.9°C
14.7°C
75%
31.0 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
16.1°C
15.2°C
70%
32.0 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
16.2°C
14.7°C
71%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
17.3°C
14.0°C
60%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:03 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Friday, April 03, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
2
14.0°
↑
24.0 km/h
3
14.0°
↑
23.0 km/h
4
13.0°
↑
23.0 km/h
5
13.0°
↑
24.0 km/h
6
13.0°
↑
25.0 km/h
7
13.0°
↑
25.0 km/h
8
14.0°
↑
26.0 km/h
9
16.0°
↑
29.0 km/h
10
17.0°
↑
31.0 km/h
11
18.0°
↑
32.0 km/h
12
19.0°
↑
31.0 km/h
13
20.0°
↑
31.0 km/h
14
20.0°
↑
29.0 km/h
15
20.0°
↑
27.0 km/h
16
20.0°
↑
27.0 km/h
17
19.0°
↑
25.0 km/h
18
18.0°
↑
23.0 km/h
19
17.0°
↑
18.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
21
17.0°
↑
11.0 km/h
22
17.0°
↑
15.0 km/h
23
16.0°
↑
19.0 km/h
16.0°
↑
19.0 km/h
1
15.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tobruk, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.25 µg/m³ |
| PM10: | 271.35 µg/m³ |