Thời tiết tại Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.9°C
cảm giác như 13.6°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
16.2°C
15.4°C
14.1°C
66%
23.4 kph
5.9 mm
0.0
07:41 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.7°C
14.9°C
13.4°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
15.2°C
13.3°C
66%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
17.4°C
15.1°C
12.9°C
55%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
18.2°C
15.0°C
13.2°C
49%
41.0 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
17.8°C
15.2°C
44%
36.7 kph
0.0 mm
5.0
07:42 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
19.2°C
16.6°C
39%
37.1 kph
0.0 mm
5.0
07:42 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
11
16.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
12
16.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
13
16.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
14
16.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
15
16.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
16.0°
↑
23.0 km/h
18
16.0°
↑
21.0 km/h
19
15.0°
↑
20.0 km/h
20
15.0°
↑
20.0 km/h
21
15.0°
↑
19.0 km/h
22
14.0°
↑
18.0 km/h
23
14.0°
↑
16.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
14.0°
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
10.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
13.0°
↑
10.0 km/h
9
14.0°
↑
11.0 km/h
10
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 407.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |