Thời tiết tại Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.6°C
cảm giác như 13.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
18.5°C
16.5°C
14.4°C
61%
40.7 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Có mây
16.6°C
15.2°C
13.8°C
62%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
16.3°C
14.9°C
13.5°C
60%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
06:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
18.0°C
15.6°C
12.6°C
56%
20.9 kph
0.0 mm
5.0
06:50 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
22.5°C
18.6°C
15.6°C
40%
43.2 kph
0.0 mm
5.0
06:49 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.4°C
14.2°C
55%
28.1 kph
0.4 mm
4.0
06:47 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
15.3°C
13.8°C
67%
34.6 kph
0.9 mm
4.0
06:46 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, March 12, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
7
14.0°
↑
19.0 km/h
8
15.0°
↑
20.0 km/h
9
15.0°
↑
22.0 km/h
10
16.0°
↑
21.0 km/h
11
18.0°
↑
18.0 km/h
12
18.0°
↑
17.0 km/h
13
18.0°
↑
19.0 km/h
14
18.0°
↑
27.0 km/h
15
18.0°
↑
32.0 km/h
16
18.0°
↑
35.0 km/h
17
18.0°
↑
41.0 km/h
18
17.0°
↑
38.0 km/h
19
17.0°
↑
38.0 km/h
20
17.0°
↑
37.0 km/h
21
17.0°
↑
35.0 km/h
22
17.0°
↑
32.0 km/h
23
16.0°
↑
28.0 km/h
16.0°
↑
27.0 km/h
1
15.0°
↑
25.0 km/h
2
15.0°
↑
25.0 km/h
3
14.0°
↑
25.0 km/h
4
14.0°
↑
24.0 km/h
5
14.0°
↑
22.0 km/h
6
14.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |