Thời tiết tại Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 36.7 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
15.7°C
15.0°C
52%
50.8 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
07:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
16.2°C
15.4°C
59%
41.4 kph
0.7 mm
2.0
06:26 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
16.4°C
15.5°C
67%
32.4 kph
0.4 mm
2.0
06:24 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.3°C
15.0°C
72%
20.5 kph
3.1 mm
2.0
06:23 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.3°C
15.1°C
72%
29.9 kph
0.9 mm
2.0
06:22 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
16.6°C
15.6°C
71%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
16.7°C
15.5°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, April 02, 2026
18.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
2
16.0°
↑
38.0 km/h
3
15.0°
↑
36.0 km/h
4
15.0°
↑
36.0 km/h
5
15.0°
↑
38.0 km/h
6
15.0°
↑
38.0 km/h
7
15.0°
↑
37.0 km/h
8
16.0°
↑
41.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
47.0 km/h
11
16.0°
0.1 mm
↑
50.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
50.0 km/h
13
16.0°
0.1 mm
↑
51.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
50.0 km/h
15
16.0°
↑
48.0 km/h
16
16.0°
↑
46.0 km/h
17
16.0°
↑
42.0 km/h
18
16.0°
↑
38.0 km/h
19
16.0°
↑
34.0 km/h
20
16.0°
↑
28.0 km/h
21
16.0°
↑
25.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
23
16.0°
↑
24.0 km/h
16.0°
↑
24.0 km/h
1
16.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benghazi, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |