Thời tiết tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
17.7°C
cảm giác như 17.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
16.3°C
13.4°C
43%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
16.3°C
13.5°C
57%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
16.4°C
13.6°C
67%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
16.7°C
13.4°C
65%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
16.6°C
13.5°C
65%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
16.7°C
13.2°C
58%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
20.7°C
14.4°C
26%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Friday, April 03, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
11
18.0°
↑
30.0 km/h
12
19.0°
↑
32.0 km/h
13
19.0°
↑
32.0 km/h
14
20.0°
↑
32.0 km/h
15
20.0°
↑
30.0 km/h
16
20.0°
↑
24.0 km/h
17
19.0°
↑
20.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
19
17.0°
↑
12.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
15.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
10.0 km/h
9
17.0°
↑
15.0 km/h
10
18.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.75 µg/m³ |
| PM10: | 148.95 µg/m³ |