Thời tiết tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
19.4°C
16.7°C
14.2°C
66%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
18.2°C
15.6°C
13.2°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
18.9°C
16.4°C
14.6°C
65%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
05:38 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
18.7°C
16.6°C
14.5°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
19.0°C
16.4°C
14.9°C
66%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:39 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
18.5°C
15.9°C
13.6°C
71%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
07:29 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
17.7°C
15.7°C
14.0°C
70%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:29 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Tuesday, December 09, 2025
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
22
16.0°
↑
15.0 km/h
23
15.0°
↑
15.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
15.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
↑
7.0 km/h
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
4.0 km/h
12
17.0°
↑
3.0 km/h
13
18.0°
↑
5.0 km/h
14
18.0°
↑
4.0 km/h
15
18.0°
↑
6.0 km/h
16
18.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |