Thời tiết tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
16.9°C
15.2°C
13.6°C
68%
20.9 kph
7.0 mm
0.0
07:37 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
14.1°C
11.4°C
66%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
14.3°C
11.3°C
60%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
14.3°C
10.7°C
47%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
20.5°C
14.6°C
11.4°C
39%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
18.3°C
14.3°C
29%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
07:38 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
19.4°C
15.3°C
24%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
07:38 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9.0°C
11
16.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
12
16.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
13
16.0°
↑
12.0 km/h
14
17.0°
↑
8.0 km/h
15
17.0°
↑
3.0 km/h
16
17.0°
↑
6.0 km/h
17
16.0°
↑
11.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
15.0°
↑
10.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
12.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
12.0°
↑
13.0 km/h
8
11.0°
↑
13.0 km/h
9
12.0°
↑
13.0 km/h
10
13.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |