Thời tiết tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.5°C
cảm giác như 12.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
15.5°C
14.5°C
64%
37.4 kph
1.9 mm
1.0
07:19 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
16.6°C
13.6°C
56%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
16.2°C
14.4°C
59%
33.1 kph
0.1 mm
1.0
07:17 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
20.3°C
15.5°C
11.5°C
48%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
16.1°C
12.6°C
41%
32.8 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
15.6°C
14.2°C
62%
34.6 kph
0.1 mm
4.0
07:14 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
14.1°C
11.9°C
64%
31.3 kph
0.4 mm
3.0
07:13 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Monday, February 16, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
7
14.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
10
16.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
11
16.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
13
16.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
18
15.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
19
15.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
20
15.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
21
15.0°
↑
30.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
1
15.0°
↑
20.0 km/h
2
15.0°
↑
22.0 km/h
3
15.0°
↑
22.0 km/h
4
15.0°
↑
21.0 km/h
5
14.0°
↑
24.0 km/h
6
14.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.85 µg/m³ |
| PM10: | 86.95 µg/m³ |