Thời tiết tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.8°C
cảm giác như 14.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
16.3°C
13.4°C
49%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
16.3°C
13.5°C
67%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
16.7°C
13.6°C
64%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
16.8°C
14.1°C
67%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
16.5°C
13.8°C
65%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
20.7°C
15.5°C
30%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
25.4°C
18.5°C
17%
38.5 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
07:04 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
16.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
10.0 km/h
11
19.0°
↑
16.0 km/h
12
19.0°
↑
21.0 km/h
13
19.0°
↑
23.0 km/h
14
19.0°
↑
25.0 km/h
15
19.0°
↑
26.0 km/h
16
19.0°
↑
27.0 km/h
17
18.0°
↑
27.0 km/h
18
17.0°
↑
24.0 km/h
19
17.0°
↑
19.0 km/h
20
16.0°
↑
15.0 km/h
21
16.0°
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
7.0 km/h
15.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ajdabiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 44.05 µg/m³ |