Thời tiết tại Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (7°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
17.6°C
16.7°C
80%
14.4 kph
1.0 mm
0.0
07:58 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
18.5°C
17.1°C
15.9°C
75%
19.1 kph
0.1 mm
0.0
07:59 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
18.3°C
17.1°C
15.9°C
71%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
08:00 AM
06:01 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
18.9°C
17.1°C
15.4°C
67%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
18.9°C
17.0°C
15.5°C
72%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
08:01 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
19.1°C
17.2°C
15.2°C
72%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
08:02 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
19.8°C
17.6°C
15.4°C
67%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
08:03 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Tuesday, December 09, 2025
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
13.0°C
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
3.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
17.0°
↑
10.0 km/h
11
17.0°
↑
9.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
18.0°
↑
6.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
10.0 km/h
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
19
18.0°
↑
16.0 km/h
20
18.0°
↑
17.0 km/h
21
18.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 713.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |