Thời tiết tại Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
14.5°C
cảm giác như 13.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
14.5°C
13.0°C
62%
19.4 kph
1.0 mm
0.0
08:10 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
14.6°C
12.4°C
50%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
08:10 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
15.6°C
12.8°C
42%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
08:10 AM
06:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
18.2°C
15.4°C
42%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
08:10 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
20.9°C
18.4°C
16.5°C
43%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
08:10 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
18.8°C
16.8°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
08:11 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
18.8°C
17.5°C
16.4°C
72%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
08:11 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
12
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
16.0°
↑
18.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
15.0°
↑
14.0 km/h
19
15.0°
↑
11.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
7.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
11.0 km/h
14.0°
↑
12.0 km/h
1
14.0°
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
13.0 km/h
3
13.0°
↑
14.0 km/h
4
13.0°
↑
13.0 km/h
5
13.0°
↑
14.0 km/h
6
13.0°
↑
15.0 km/h
7
13.0°
↑
16.0 km/h
8
12.0°
↑
16.0 km/h
9
12.0°
↑
17.0 km/h
10
13.0°
↑
16.0 km/h
11
14.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 640.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |