Thời tiết tại Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
15.0°C
cảm giác như 13.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
15.1°C
14.0°C
70%
31.3 kph
2.5 mm
2.0
06:51 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
15.8°C
14.4°C
69%
23.0 kph
2.2 mm
1.0
06:50 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
15.8°C
14.6°C
71%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
06:49 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
16.7°C
14.5°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
18.2°C
16.3°C
53%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
19.6°C
17.9°C
51%
32.8 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
1
15.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
2
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
3
14.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
4
14.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
5
14.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
11
16.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
13
16.0°
0.3 mm
↑
30.0 km/h
14
16.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
18
16.0°
↑
26.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
20
15.0°
↑
23.0 km/h
21
15.0°
↑
20.0 km/h
22
15.0°
↑
18.0 km/h
23
15.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 395.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |