Thời tiết tại Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
17.7°C
16.5°C
15.4°C
78%
28.8 kph
5.7 mm
2.0
06:36 AM
07:38 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
17.1°C
16.1°C
78%
22.0 kph
1.0 mm
2.0
06:35 AM
07:39 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
17.1°C
16.0°C
81%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
17.9°C
16.3°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
19.2°C
17.1°C
61%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
21.3°C
18.6°C
55%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
24.4°C
20.1°C
42%
29.2 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
07:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
13
17.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
17.0 km/h
16
18.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
19.0 km/h
18
17.0°
↑
20.0 km/h
19
17.0°
↑
19.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
16.0°
↑
17.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
1
16.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
2
16.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
3
16.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
4
16.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
5
16.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
6
16.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
16.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
8
17.0°
↑
17.0 km/h
9
17.0°
↑
17.0 km/h
10
18.0°
↑
17.0 km/h
11
18.0°
↑
16.0 km/h
12
18.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tripoli, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |