Thời tiết tại Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
20.0°C
17.3°C
15.0°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
08:02 AM
06:04 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
20.1°C
17.4°C
15.1°C
64%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
20.2°C
17.7°C
15.6°C
65%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
06:05 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
19.4°C
17.1°C
15.1°C
69%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
19.4°C
16.4°C
14.7°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
22.3°C
19.0°C
16.3°C
51%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
08:06 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
23.4°C
19.8°C
16.6°C
45%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
08:06 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, December 11, 2025
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
17.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
↑
9.0 km/h
12
19.0°
↑
6.0 km/h
13
20.0°
↑
6.0 km/h
14
20.0°
↑
7.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
18.0°
↑
15.0 km/h
19
18.0°
↑
16.0 km/h
20
18.0°
↑
17.0 km/h
21
17.0°
↑
17.0 km/h
22
17.0°
↑
15.0 km/h
23
17.0°
↑
14.0 km/h
17.0°
↑
14.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 421.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |