Thời tiết tại Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
12.4°C
cảm giác như 10.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
15.0°C
12.1°C
49%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
16.4°C
13.0°C
51%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
06:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
16.4°C
14.1°C
64%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:50 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
20.1°C
15.4°C
38%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
16.4°C
14.3°C
53%
27.4 kph
0.0 mm
5.0
07:47 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
13.8°C
13.2°C
63%
42.1 kph
1.2 mm
3.0
07:46 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
13.2°C
12.8°C
61%
27.4 kph
0.4 mm
3.0
07:45 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Monday, February 16, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7
12.0°
↑
22.0 km/h
8
12.0°
↑
20.0 km/h
9
12.0°
↑
18.0 km/h
10
13.0°
↑
18.0 km/h
11
15.0°
↑
19.0 km/h
12
16.0°
↑
23.0 km/h
13
18.0°
↑
29.0 km/h
14
18.0°
↑
30.0 km/h
15
19.0°
↑
27.0 km/h
16
19.0°
↑
26.0 km/h
17
18.0°
↑
25.0 km/h
18
16.0°
↑
22.0 km/h
19
16.0°
↑
18.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
15.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
11.0 km/h
23
15.0°
↑
15.0 km/h
14.0°
↑
18.0 km/h
1
14.0°
↑
20.0 km/h
2
14.0°
↑
21.0 km/h
3
14.0°
↑
21.0 km/h
4
13.0°
↑
20.0 km/h
5
13.0°
↑
21.0 km/h
6
13.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |