Thời tiết tại Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
11.5°C
cảm giác như 9.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
16.3°C
13.2°C
10.1°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
13.8°C
10.5°C
47%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
08:13 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
14.6°C
10.8°C
36%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
22.3°C
17.4°C
13.7°C
35%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
23.1°C
18.4°C
16.0°C
36%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
08:13 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
20.0°C
16.4°C
49%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
08:13 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
20.2°C
17.1°C
50%
26.6 kph
0.2 mm
5.0
08:13 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
11
13.0°
↑
16.0 km/h
12
14.0°
↑
17.0 km/h
13
15.0°
↑
16.0 km/h
14
16.0°
↑
15.0 km/h
15
16.0°
↑
14.0 km/h
16
16.0°
↑
13.0 km/h
17
16.0°
↑
12.0 km/h
18
15.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
11.0 km/h
3
12.0°
↑
12.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
11.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
15.0 km/h
8
10.0°
↑
15.0 km/h
9
11.0°
↑
15.0 km/h
10
12.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zawiya, Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |