Thời tiết tại Côn Minh, Trung Hoa 🇨🇳
9.0°C
cảm giác như 8.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Côn Minh, Trung Hoa vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Côn Minh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
15.9°C
9.7°C
5.1°C
54%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
9.6°C
4.3°C
60%
22.7 kph
0.1 mm
1.0
06:54 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
9.7°C
5.7°C
71%
27.7 kph
1.3 mm
1.0
06:55 AM
05:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
8.9°C
4.5°C
67%
22.3 kph
0.3 mm
1.0
06:55 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
8.4°C
4.3°C
71%
20.9 kph
0.8 mm
1.0
06:55 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
8.3°C
4.1°C
73%
16.2 kph
0.2 mm
2.0
06:55 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
2.4°C
-0.1°C
83%
16.9 kph
0.6 mm
1.0
06:56 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Côn Minh, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, January 02, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
8.0°
↑
6.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
2
7.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
7.0 km/h
11
10.0°
↑
9.0 km/h
12
13.0°
↑
12.0 km/h
13
14.0°
↑
11.0 km/h
14
16.0°
↑
16.0 km/h
15
16.0°
↑
20.0 km/h
16
16.0°
↑
23.0 km/h
17
15.0°
↑
19.0 km/h
18
14.0°
↑
17.0 km/h
19
11.0°
↑
13.0 km/h
20
10.0°
↑
13.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Côn Minh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 328.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |