Thời tiết tại Châu Hải, Trung Hoa 🇨🇳
24.1°C
cảm giác như 26.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Châu Hải, Trung Hoa vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Châu Hải, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
24.3°C
23.2°C
85%
28.4 kph
1.9 mm
1.0
06:17 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
25.0°C
24.1°C
23.6°C
87%
14.4 kph
19.6 mm
0.0
06:16 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
24.7°C
23.5°C
83%
26.6 kph
1.5 mm
1.0
06:15 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.0°C
24.0°C
87%
25.2 kph
1.1 mm
2.0
06:14 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.9°C
23.5°C
86%
29.2 kph
0.6 mm
5.0
06:13 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
23.3°C
22.3°C
86%
34.6 kph
0.3 mm
5.0
06:12 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Châu Hải, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
2
23.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
4
23.0°
↑
28.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
7
23.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
15
25.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
26.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
21.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
23
24.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
1
24.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Châu Hải, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.65 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |