Thời tiết tại Châu Hải, Trung Hoa 🇨🇳
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Châu Hải, Trung Hoa vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Châu Hải, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
19.9°C
19.0°C
74%
28.4 kph
1.3 mm
1.0
06:56 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
20.6°C
19.4°C
18.4°C
72%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
18.9°C
17.8°C
71%
31.3 kph
0.1 mm
2.0
06:55 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.6°C
19.9°C
18.5°C
74%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
22.0°C
20.7°C
19.6°C
79%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
22.2°C
21.0°C
20.0°C
84%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
23.2°C
21.7°C
20.6°C
84%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Châu Hải, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
20.0°
↑
13.0 km/h
22
20.0°
↑
13.0 km/h
23
19.0°
↑
14.0 km/h
19.0°
↑
14.0 km/h
1
19.0°
↑
14.0 km/h
2
19.0°
↑
13.0 km/h
3
19.0°
↑
15.0 km/h
4
19.0°
↑
16.0 km/h
5
19.0°
↑
17.0 km/h
6
18.0°
↑
17.0 km/h
7
18.0°
↑
17.0 km/h
8
19.0°
↑
17.0 km/h
9
19.0°
↑
16.0 km/h
10
20.0°
↑
14.0 km/h
11
20.0°
↑
13.0 km/h
12
20.0°
↑
13.0 km/h
13
21.0°
↑
13.0 km/h
14
21.0°
↑
16.0 km/h
15
20.0°
↑
17.0 km/h
16
20.0°
↑
18.0 km/h
17
20.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Châu Hải, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 518.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.85 µg/m³ |
| SO2: | 33.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |