Thời tiết tại Taipa, Macao 🇲🇴
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Taipa, Macao vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taipa, Macao 🇲🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
21.9°C
21.2°C
91%
15.8 kph
2.0 mm
2.0
06:46 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
20.2°C
19.2°C
17.4°C
88%
22.3 kph
33.3 mm
0.0
06:46 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
18.6°C
17.8°C
16.8°C
79%
22.3 kph
9.6 mm
1.0
06:45 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
19.4°C
18.2°C
74%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
06:44 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
23.6°C
21.2°C
19.8°C
68%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
19.7°C
19.3°C
18.8°C
72%
37.1 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taipa, Macao 🇲🇴
Monday, March 02, 2026
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
3
21.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
13.0 km/h
5
21.0°
↑
14.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
21.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
21.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
9
21.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
22.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
12
22.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
13
22.0°
↑
13.0 km/h
14
23.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
23.0°
↑
16.0 km/h
17
23.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
22.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
2
21.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taipa, Macao 🇲🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.95 µg/m³ |
| SO2: | 17.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.95 µg/m³ |