Thời tiết tại Victoria, Hồng Kông 🇭🇰
24.2°C
cảm giác như 26.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Victoria, Hồng Kông vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Victoria, Hồng Kông 🇭🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
22.1°C
21.7°C
89%
29.9 kph
0.7 mm
1.0
06:15 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
23.7°C
22.1°C
87%
23.4 kph
0.9 mm
1.0
06:14 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.7°C
23.1°C
22.3°C
91%
16.9 kph
22.3 mm
0.0
06:14 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
23.6°C
22.2°C
89%
27.0 kph
2.4 mm
1.0
06:13 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
24.6°C
23.5°C
90%
19.4 kph
2.5 mm
2.0
06:12 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
24.6°C
24.1°C
87%
16.2 kph
0.2 mm
5.0
06:11 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Victoria, Hồng Kông 🇭🇰
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
6
22.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
11
22.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
13
22.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria, Hồng Kông 🇭🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 810.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 153.85 µg/m³ |
| SO2: | 84.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 108.15 µg/m³ |
| PM10: | 109.85 µg/m³ |