Thời tiết tại Victoria, Hồng Kông 🇭🇰
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Victoria, Hồng Kông vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Victoria, Hồng Kông 🇭🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
19.4°C
18.6°C
82%
31.0 kph
0.9 mm
1.0
06:54 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
18.4°C
17.6°C
76%
32.8 kph
0.2 mm
1.0
06:53 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
17.9°C
16.9°C
74%
36.0 kph
0.2 mm
2.0
06:52 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.8°C
18.9°C
17.7°C
75%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.0°C
20.0°C
19.0°C
80%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
21.7°C
20.6°C
19.8°C
83%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
20.9°C
20.3°C
19.5°C
82%
35.6 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Victoria, Hồng Kông 🇭🇰
Tuesday, February 17, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
15.0°C
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
20.0°
↑
8.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
14.0 km/h
20
19.0°
↑
16.0 km/h
21
19.0°
↑
17.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19.0°
↑
20.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
5
18.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
8
18.0°
↑
24.0 km/h
9
18.0°
↑
23.0 km/h
10
18.0°
↑
20.0 km/h
11
19.0°
↑
18.0 km/h
12
19.0°
↑
19.0 km/h
13
19.0°
↑
20.0 km/h
14
19.0°
↑
20.0 km/h
15
19.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria, Hồng Kông 🇭🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 557.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.65 µg/m³ |
| SO2: | 31.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |