Thời tiết tại U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kiev.
-7.4°C
cảm giác như -13.8°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kiev tại 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kiev
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Tuyết nhẹ
-7.2°C
-8.9°C
-13.6°C
92%
28.8 kph
4.9 mm
0.0
07:08 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Sương mù băng giá
-8.6°C
-13.5°C
-17.4°C
95%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:06 AM
05:19 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa giá rét nhẹ
-6.4°C
-10.1°C
-15.5°C
94%
10.1 kph
0.3 mm
0.0
07:04 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Tuyết vừa
-0.3°C
-3.9°C
-11.9°C
93%
16.9 kph
1.3 mm
0.0
07:02 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Tuyết rơi nặng hạt
-1.5°C
-3.2°C
-7.1°C
96%
23.0 kph
10.2 mm
1.0
07:00 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Sương mù
-2.0°C
-7.1°C
-11.8°C
92%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Tuyết nhẹ
1.1°C
-0.6°C
-4.1°C
92%
26.3 kph
1.0 mm
1.0
06:56 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Kiev
Monday, February 16, 2026
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-19.0°C
17
-8.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
18
-9.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
19
-10.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
20
-12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
21
-13.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
22
-13.0°
↑6.0 km/h
23
-14.0°
↑5.0 km/h
-15.0°
↑5.0 km/h
1
-16.0°
↑6.0 km/h
2
-15.0°
↑5.0 km/h
3
-15.0°
↑4.0 km/h
4
-16.0°
↑4.0 km/h
5
-17.0°
↑2.0 km/h
6
-17.0°
↑4.0 km/h
7
-17.0°
↑5.0 km/h
8
-16.0°
↑5.0 km/h
9
-14.0°
↑6.0 km/h
10
-12.0°
↑8.0 km/h
11
-11.0°
↑9.0 km/h
12
-10.0°
↑8.0 km/h
13
-9.0°
↑8.0 km/h
14
-9.0°
↑10.0 km/h
15
-9.0°
↑12.0 km/h
16
-9.0°
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kiev (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910