Thời tiết tại U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kiev.
-8.3°C
cảm giác như -15.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kiev tại 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 97% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kiev
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Tuyết nhẹ
-1.3°C
-4.7°C
-11.1°C
91%
20.2 kph
0.3 mm
0.0
07:17 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
U ám
1.5°C
1.0°C
-0.5°C
98%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Sương mù
1.4°C
0.8°C
-0.3°C
99%
11.2 kph
0.1 mm
0.0
07:13 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Sương mù
1.1°C
0.6°C
-0.3°C
99%
14.8 kph
1.7 mm
0.0
07:12 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa vừa
1.5°C
1.2°C
0.6°C
97%
25.2 kph
5.1 mm
0.0
07:10 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Tuyết nhẹ
-0.4°C
-0.8°C
-2.8°C
82%
29.2 kph
0.2 mm
1.0
07:08 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Có mây
-3.3°C
-4.5°C
-5.5°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:19 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Kiev
Wednesday, February 11, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
5
-8.0°
↑16.0 km/h
6
-8.0°
↑16.0 km/h
7
-8.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
8
-7.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
9
-6.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
10
-5.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
11
-4.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
12
-3.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
13
-2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
14
-2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
15
-1.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
17
-1.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
18
-1.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
19
-1.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
21
-1.0°
↑20.0 km/h
22
-1.0°
↑20.0 km/h
23
-1.0°
↑20.0 km/h
-0.0°
↑20.0 km/h
1
0.0°
↑21.0 km/h
2
1.0°
↑20.0 km/h
3
1.0°
↑20.0 km/h
4
1.0°
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kiev (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910